smattering

/'smætəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
smattering

A student has a smattering of French vocabulary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến thức nông cạn, sự hiểu biết sơ sài: Một lượng nhỏ không đầy đủ về kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề, ngôn ngữ, hoặc kỹ năng nào đó.
    • Một ít, một số lượng nhỏ: Một số lượng rất ít hoặc một nhóm nhỏ rải rác của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He only has a smattering of Spanish, enough to order food but not to hold a conversation. (Anh ấy chỉ kiến thức nông cạn về tiếng Tây Ban Nha, đủ để gọi món ăn nhưng không đủ để trò chuyện.)
    • A smattering of applause came from the nearly empty auditorium. (Một ít tiếng vỗ tay vang lên từ khán phòng gần như trống rỗng.)
    • She acquired a smattering of physics from popular science books. ( ấy được sự hiểu biết sơ sài về vật từ những cuốn sách khoa học phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a smattering of something": một chút kiến thức về cái đó hoặc một số lượng nhỏ rải rác của cái đó.
    • The guidebook provided a smattering of local history. (Cuốn sách hướng dẫn cung cấp một chút kiến thức về lịch sử địa phương.)
    • The garden had a smattering of early spring flowers. (Khu vườn một vài bông hoa đầu mùa xuân rải rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Smatter (động từ, ít dùng): biết hoặc nói về một cách hời hợt, nông cạn.
  • Smatterer (danh từ, ít dùng): người kiến thức nông cạn.
Từ đồng nghĩa
  • Superficial knowledge: kiến thức hời hợt, bề ngoài.
  • Sprinkling: một ít, một chút rải rác.
  • Handful: một nhúm, một số lượng rất ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "smattering")

Thành ngữ liên quan
  • A nodding acquaintance: sự quen biết sơ sài, hiểu biết qua loa (về một chủ đề hoặc người).
    • I have only a nodding acquaintance with German philosophy. (Tôi chỉ hiểu biết qua loa về triết học Đức.)
smattering

A student has a smattering of French vocabulary.

danh từ
  1. kiến thức nông cạn; sự biết lõm bõm (về một vấn đề) ((cũng) smatter)
    • to have a smattering of French
      biết lõm bõm ít tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "smattering"