smew
/smju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài vịt biển nhỏ: "smew" là tên tiếng Anh của một loài chim thuộc họ Vịt, có kích thước nhỏ, chuyên lặn giỏi.
- Tên khoa học Mergellus albellus: Đây là loài duy nhất trong chi Mergellus, thuộc phân họ vịt lặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a smew on the lake during our birdwatching trip. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con vịt mào trên hồ trong chuyến đi quan sát chim.)
- The smew is known for its excellent diving ability. (Vịt mào được biết đến với khả năng lặn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flock of smew": một đàn vịt mào.
- A small flock of smew was wintering on the reservoir. (Một đàn nhỏ vịt mào đang trú đông trên hồ chứa nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Merganser (n): vịt mỏ nhọn, vịt lặn (tên gọi chung cho các loài trong chi , họ hàng gần của smew).
Từ đồng nghĩa
- White-headed sawbill: tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngoại hình (mỏ nhọn, đầu trắng ở con trống).