seem

/si:m/
Học thuật
Thân thiện
seem

She seems happy as she reads her book in the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Có vẻ như, dường như, coi bộ: Dùng để diễn tả ấn tượng, cảm nhận hoặc suy đoán của người nói về một sự việc, tình trạng nào đó, không nhất thiết phải sự thật khách quan.
    • Hình như: Diễn tả một khả năng hoặc nghi vấn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He seems very tired today. (Anh ấy có vẻ rất mệt mỏi hôm nay.)
    • It seems that she has already left. (Hình như ấy đã rời đi rồi.)
    • This task seems difficult to me. (Nhiệm vụ này dường như khó đối với tôi.)
    • They seem to be arguing. (Họ coi bộ đang tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It seems to me that...": Theo tôi thì..., Tôi cảm giác rằng... (dùng để đưa ra quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng).

    • It seems to me that we need more time. (Theo tôi thì chúng ta cần thêm thời gian.)
  • "There seems to be...": Hình như ..., Có vẻ như ... (dùng để chỉ sự tồn tại của một thứ đó dựa trên cảm nhận).

    • There seems to be a problem with the computer. (Hình như vấn đề với máy tính.)
  • "cannot seem to / can't seem to": Có vẻ như không thể... (nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thực hiện điều ).

    • I can't seem to find my keys. (Tôi có vẻ như không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seeming (adj): Bề ngoài, có vẻ.

    • With his seeming confidence, he hid his nervousness. (Với vẻ tự tin bề ngoài, anh ấy đã che giấu sự lo lắng.)
  • Seemingly (adv): Xem ra, trông có vẻ.

    • The task was seemingly simple. (Nhiệm vụ trông có vẻ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Appear: Trông có vẻ, xuất hiện (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Look: Trông như (thường dựa trên ấn tượng thị giác trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "seem" không phrasal verb phổ biến. Các cách diễn đạt của thường đi với "to be", "that", hoặc "to" + động từ nguyên mẫu.)

Thành ngữ liên quan
  • It would seem so: Có vẻ như vậy (cách trả lời lịch sự, thận trọng khi đồng ý).

    • "Is he coming?" – "It would seem so." ("Anh ấy đến không?" – "Có vẻ như vậy.")
  • So it seems: Vậy thì có vẻ thế (dùng để đồng tình với một nhận định vừa được nêu ra).

    • "The meeting is cancelled." – "So it seems." ("Cuộc họp bị hủy rồi." – "Vậy thì có vẻ thế.")
seem

She seems happy as she reads her book in the garden.

nội động từ
  1. có vẻ như, dường như, coi bộ
    • he seems to be a good fellow
      anh ta có vẻ người tốt
    • it seems that he does not understand
      coi bộ không hiểu
    • there seems to be some misunderstanding
      hình như sự hiểu lầm

Idioms

  • not to seem to...
    một lý do nào đó (nên) không...
  • to seem good to someone
    được ai cho giải pháp tốt nhất