shred
/ʃred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh vụn: Một phần rất nhỏ của một vật, thường được tạo ra do bị xé, cắt hoặc vụn ra.
- Một tí, một chút (thường dùng trong câu phủ định): Một lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó trừu tượng.
Ngoại động từ:
- Xé thành từng mảnh nhỏ, cắt thành sợi nhỏ: Hành động làm cho một vật (như giấy, vải, thực phẩm) trở thành nhiều mảnh hoặc sợi nhỏ, dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The letter was torn into shreds. (Lá thư bị xé thành từng mảnh vụn.)
- There is not a shred of truth in his story. (Không có một tí sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
- Ngoại động từ:
- Shred the cabbage for the salad. (Hãy thái bắp cải thành sợi nhỏ cho món salad.)
- He shredded the confidential documents. (Anh ta đã xé vụn các tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tear/rip something to shreds":
- Nghĩa đen: Xé một thứ gì đó thành từng mảnh nhỏ.
- The dog tore the pillow to shreds. (Con chó xé cái gối thành từng mảnh.)
- Nghĩa bóng: Chỉ trích, phê bình một cách gay gắt và triệt để.
- The critic tore the new film to shreds. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách thậm tệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Shredder (danh từ): Máy hủy giấy, máy xay, máy cắt sợi.
- Please put the old bills in the paper shredder. (Hãy cho những hóa đơn cũ vào máy hủy giấy.)
- Shredded (tính từ): Ở dạng đã được xé/cắt thành sợi nhỏ; (trong thể hình) chỉ cơ bắp rất săn chắc, lộ rõ từng đường nét.
- shredded cheese (phô mai bào sợi)
- a shredded physique (một thân hình cơ bắp săn chắc, nổi rõ từng múi)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mảnh vụn): fragment, piece, bit, scrap, tatter.
- Danh từ (một chút): bit, iota, jot, whit, trace.
- Động từ: tear up, rip up, grate, mince.
Cụm động từ (Phrasal verbs)
(Từ "shred" thường không đi với giới từ để tạo thành các cụm động từ phổ biến. Hành động "shred" thường được dùng độc lập hoặc với "up"). - Shred (something) up: Xé nát một thứ gì đó. - She shredded up all his old love letters. (Cô ấy đã xé nát tất cả những bức thư tình cũ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Without a shred of doubt: Không một chút nghi ngờ nào.
- He is, without a shred of doubt, the best candidate. (Anh ấy, không một chút nghi ngờ nào, là ứng viên tốt nhất.)
- Not a shred of evidence: Không một tí bằng chứng nào.
- The police found not a shred of evidence at the scene. (Cảnh sát không tìm thấy một tí bằng chứng nào tại hiện trường.)
danh từ
- miếng nhỏ, mảnh vụn
- to tear something into shredsxé cái gì ra từng mảnh
- một tí, một chút, một mảnh
- not a shred of evidencekhông một tí chứng cớ nào cả
- to tear an argument to shredhoàn toàn bác bỏ một lý lẽ
ngoại động từ shredded, shred
- cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ