shred

/ʃred/
danh từ
  1. miếng nhỏ, mảnh vụn
    • to tear something into shreds
      cái ra từng mảnh
  2. một tí, một chút, một mảnh
    • not a shred of evidence
      không mộtchứng cớ nào cả
    • to tear an argument to shred
      hoàn toàn bác bỏ một lẽ
ngoại động từ shredded, shred
  1. cắt thành miếng nhỏ, thành mảnh nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shred"

Từ có nhắc đến "shred"

shred
The gardener shreds old leaves to add to the compost pile.