shred

/ʃred/
Học thuật
Thân thiện
shred

The gardener shreds old leaves to add to the compost pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh nhỏ, mảnh vụn: Một phần rất nhỏ của một vật, thường được tạo ra do bị , cắt hoặc vụn ra.
    • Một tí, một chút (thường dùng trong câu phủ định): Một lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ đó trừu tượng.
  2. Ngoại động từ:

    • thành từng mảnh nhỏ, cắt thành sợi nhỏ: Hành động làm cho một vật (như giấy, vải, thực phẩm) trở thành nhiều mảnh hoặc sợi nhỏ, dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter was torn into shreds. ( thư bị thành từng mảnh vụn.)
    • There is not a shred of truth in his story. (Không mộtsự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
  • Ngoại động từ:
    • Shred the cabbage for the salad. (Hãy thái bắp cải thành sợi nhỏ cho món salad.)
    • He shredded the confidential documents. (Anh ta đã vụn các tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tear/rip something to shreds":
    • Nghĩa đen: một thứ đó thành từng mảnh nhỏ.
      • The dog tore the pillow to shreds. (Con chó cái gối thành từng mảnh.)
    • Nghĩa bóng: Chỉ trích, phê bình một cách gay gắt triệt để.
      • The critic tore the new film to shreds. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách thậm tệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Shredder (danh từ): Máy hủy giấy, máy xay, máy cắt sợi.
    • Please put the old bills in the paper shredder. (Hãy cho những hóa đơn vào máy hủy giấy.)
  • Shredded (tính từ): Ở dạng đã được /cắt thành sợi nhỏ; (trong thể hình) chỉ bắp rất săn chắc, lộ từng đường nét.
    • shredded cheese (phô mai bào sợi)
    • a shredded physique (một thân hình bắp săn chắc, nổi rõ từng múi)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mảnh vụn): fragment, piece, bit, scrap, tatter.
  • Danh từ (một chút): bit, iota, jot, whit, trace.
  • Động từ: tear up, rip up, grate, mince.
Cụm động từ (Phrasal verbs)

(Từ "shred" thường không đi với giới từ để tạo thành các cụm động từ phổ biến. Hành động "shred" thường được dùng độc lập hoặc với "up"). - Shred (something) up: nát một thứ đó. - She shredded up all his old love letters. ( ấy đã nát tất cả những bức thư tình của anh ta.)

Thành ngữ liên quan
  • Without a shred of doubt: Không một chút nghi ngờ nào.
    • He is, without a shred of doubt, the best candidate. (Anh ấy, không một chút nghi ngờ nào, ứng viên tốt nhất.)
  • Not a shred of evidence: Không mộtbằng chứng nào.
    • The police found not a shred of evidence at the scene. (Cảnh sát không tìm thấy mộtbằng chứng nào tại hiện trường.)
shred

The gardener shreds old leaves to add to the compost pile.

danh từ
  1. miếng nhỏ, mảnh vụn
    • to tear something into shreds
      cái ra từng mảnh
  2. một tí, một chút, một mảnh
    • not a shred of evidence
      không mộtchứng cớ nào cả
    • to tear an argument to shred
      hoàn toàn bác bỏ một lẽ
ngoại động từ shredded, shred
  1. cắt thành miếng nhỏ, thành mảnh nhỏ

Từ gần giống

Từ chứa "shred"

Từ có nhắc đến "shred"