Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo
    • exact to a tittle
      rất chính xác
    • not one jot or tittle
      không một tí nào
Related words
Related search result for "tittle"
Comments and discussion on the word "tittle"