tittle

/'titl/
danh từ
  1. một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo
    • exact to a tittle
      rất chính xác
    • not one jot or tittle
      không mộtnào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tittle"

Từ có nhắc đến "tittle"

tittle
There is not a tittle of sugar left in the glass bowl.