tittle

/'titl/
Học thuật
Thân thiện
tittle

There is not a tittle of sugar left in the glass bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút xíu: "tittle" dùng để chỉ một phần rất nhỏ, một lượng không đáng kể hoặc khó nhận thấy.
    • Dấu chấm nhỏ, nét nhỏ trong chữ viết: Trong ngữ cảnh chữ viết hoặc in ấn, "tittle" có thể chỉ một dấu chấm nhỏ (như dấu chấm trên chữ 'i') hoặc một nét rất nhỏ tạo nên sự khác biệt giữa các chữ cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He didn't care a tittle about their opinion. (Anh ta không quan tâm mộtnào đến ý kiến của họ.)
    • The contract must be followed to a tittle. (Hợp đồng phải được tuân thủ một cách chính xác tuyệt đối.)
    • The scribe paid attention to every tittle in the ancient manuscript. (Người sao chép chú ý đến từng nét chấm nhỏ trong bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exact to a tittle": chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất, không sai một ly.

    • The replica was exact to a tittle of the original painting. (Bản sao chép giống chính xác đến từng chi tiết nhỏ của bức tranh gốc.)
  • "not one jot or tittle": không một chút nào, hoàn toàn không. (Đây một cụm cố định, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng, với "jot" cũng có nghĩa một lượng rất nhỏ).

    • The law will not change, not one jot or tittle. (Luật sẽ không thay đổi, chỉ một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Iota (n): một lượng cực kỳ nhỏ (thường dùng trong phủ định).

    • There's not an iota of truth in that rumor. (Không một chút sự thật nào trong lời đồn đó.)
  • Whit (n): một chút, một tí (thường dùng trong phủ định).

    • He didn't care a whit about the consequences. (Hắn chẳng quan tâm một đến hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Jot: một lượng rất nhỏ.
  • Bit: một chút, một mẩu.
  • Scintilla: một tia, một chút (rất nhỏ).
  • Mite: một chút xíu (thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Not one jot or tittle": (đã giải thíchtrên) Không mộtnào, hoàn toàn không thay đổi. Thành ngữ này nguồn gốc từ Kinh Thánh.
tittle

There is not a tittle of sugar left in the glass bowl.

danh từ
  1. một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo
    • exact to a tittle
      rất chính xác
    • not one jot or tittle
      không mộtnào

Từ gần giống

Từ chứa "tittle"

Từ có nhắc đến "tittle"