smollett
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tác giả người Scotland: "Smollett" là họ của một nhà văn nổi tiếng người Scotland, Tobias Smollett, sống từ năm 1721 đến năm 1771. Ông được biết đến với các tiểu thuyết phiêu lưu, chẳng hạn như The Adventures of Roderick Random và The Expedition of Humphry Clinker.
Ví dụ sử dụng
- (Tobias Smollett là một nhà văn người Scotland, người đã viết các tiểu thuyết phiêu lưu.)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ các tác phẩm của Smollett vì tính hài hước và bình luận xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Smollett era": thời kỳ văn học mà Smollett hoạt động, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học Anh thế kỷ 18.
- The Smollett era saw the rise of the picaresque novel in English literature. (Thời kỳ Smollett chứng kiến sự trỗi dậy của tiểu thuyết picaresque trong văn học Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Smollettian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn học của Tobias Smollett.
- His writing style is distinctly Smollettian, with vivid characters and satirical elements. (Phong cách viết của ông mang đậm chất Smollettian, với các nhân vật sống động và yếu tố châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
- Tác giả người Scotland: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "nhà văn Scotland" trong ngữ cảnh chung.
- Tiểu thuyết gia thế kỷ 18: "18th-century novelist" (tiểu thuyết gia thế kỷ 18) dùng để mô tả Smollett khi không cần nhắc đến tên cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Smollett" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To read Smollett": cụm từ chỉ việc đọc các tác phẩm của Tobias Smollett, thường mang hàm ý thưởng thức văn học cổ điển.
- I plan to read Smollett this summer for my literature class. (Tôi dự định đọc Smollett vào mùa hè này cho lớp văn học của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "smollett"