smudgy

/'smʌdʤi/ Cách viết khác : (smutchy) /'smʌtʃi/
Học thuật
Thân thiện
smudgy

The child's drawing has smudgy fingerprints along the edges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vấy bẩn, bị lem: những vết bẩn, vết lem không rõ ràng, thường do bị chà xát hoặc dính phải chất bẩn.
    • Mờ, không nét: Có vẻ ngoài không sạch sẽ hoặc không sắc nét, thường do bị bôi, xóa hoặc in ấn kém chất lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child's drawing was smudgy from all the fingerprints. (Bức vẽ của đứa trẻ bị lem nhem đầy dấu vân tay.)
    • He tried to read the smudgy print on the old newspaper. (Anh ấy cố gắng đọc dòng chữ mờ nhòe trên tờ báo .)
    • Her mascara was smudgy after she cried. (Lông mi giả của ấy bị lem sau khi ấy khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smudgy appearance": vẻ ngoài lem luốc, bẩn thỉu.

    • The document had a smudgy appearance due to a printer error. (Tài liệu có vẻ ngoài bị nhòe do lỗi máy in.)
  • "smudgy effect": hiệu ứng mờ, nhòe.

    • The artist intentionally created a smudgy effect with the charcoal. (Họa sĩ cố tình tạo hiệu ứng nhòe mờ bằng than chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Smudge (danh từ/động từ): vết bẩn, vết lem / làm bẩn, làm lem.

    • There's a smudge on your glasses. ( một vết lem trên kính của bạn.)
  • Smutched (tính từ): (cổ, ít dùng) bị vấy bẩn, nhem nhuốc.

Từ đồng nghĩa
  • Blurry: mờ, không nét.
  • Smeared: bị bôi, bị trát.
  • Stained: bị vấy bẩn, vết bẩn.
  • Dirty: bẩn, .
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Clear: rõ ràng, sắc nét.
  • Sharp: sắc nét, rõ ràng.
smudgy

The child's drawing has smudgy fingerprints along the edges.

tính từ
  1. bẩn, , nhem nhuốc

Từ tương tự

Từ gần giống