smug
/smʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự mãn, tự đắc một cách thiển cận: Thể hiện sự hài lòng quá mức với bản thân, thành tích hoặc quan điểm của mình, thường đi kèm với thái độ coi thường người khác.
- (Từ Mỹ) Đỏm dáng, bảnh choẹ: Diện mạo gọn gàng, chỉn chu một cách có phần kiểu cách (nghĩa ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a smug smile after winning the argument. (Anh ta nở một nụ cười tự đắc sau khi thắng cuộc tranh luận.)
- I find her smug attitude very irritating. (Tôi thấy thái độ tự mãn của cô ấy rất khó chịu.)
- Don't be so smug about your success. (Đừng tự mãn về thành công của bạn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smug satisfaction": sự hài lòng, thỏa mãn một cách tự đắc.
- She looked at her finished project with smug satisfaction. (Cô ấy nhìn vào dự án đã hoàn thành của mình với vẻ thỏa mãn tự đắc.)
"Smug grin/smile": nụ cười tự mãn, tự đắc.
- He couldn't hide his smug grin when he saw his rival fail. (Anh ta không thể giấu nụ cười tự đắc khi thấy đối thủ của mình thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Smugly (trạng từ): một cách tự mãn.
- He smiled smugly, knowing he was right. (Anh ta cười một cách tự mãn, biết rằng mình đúng.)
Smugness (danh từ): sự tự mãn, tính tự đắc.
- His smugness made him unpopular with his colleagues. (Sự tự mãn của anh ta khiến anh không được lòng đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Complacent: tự mãn, hài lòng với hiện trạng.
- Self-satisfied: tự hài lòng, tự mãn với bản thân.
- Supercilious: kiêu ngạo, vênh váo.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: khiêm nhường.
- Self-effacing: nhún nhường.
Thành ngữ liên quan
- "To be smug as a bug in a rug": (thành ngữ) cực kỳ hài lòng và thoải mái, thường với ý tự mãn.
- After getting the promotion, he was as smug as a bug in a rug. (Sau khi được thăng chức, anh ta hài lòng và tự đắc vô cùng.)
tính từ
- thiển cận mà tự mãn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người
- người không thích thể thao thể dục