smug

/smʌg/
tính từ
  1. thiển cận tự mãn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người
  2. người không thích thể thao thể dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "smug"

smug
A smug cat sits on a velvet cushion after winning a blue ribbon.