sn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố Thiếc: "Sn" ký hiệu viết tắt quốc tế cho nguyên tố thiếc (tên tiếng Latinh: Stannum) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Đây một kim loại màu trắng bạc, mềm dễ uốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công thức hóa học của thiếc(II) oxit SnO.
    • Nguyên tố Sn số nguyên tử 50 trong bảng tuần hoàn.
    • Hợp kim này chứa chủ yếu Sn đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "Sn" được sử dụng thuần túy như một ký hiệu hóa học để biểu thị nguyên tố thiếc hoặc sự mặt của trong các công thức, phương trình.
    • Sn phản ứng với axit clohidric loãng tạo thành SnCl₂ khí hydro.
  • Trong nhãn mác hoặc phân loại vật liệu: "Sn" có thể xuất hiện để chỉ thành phần hoặc lớp phủ.
    • Sản phẩm này lớp mạ Sn để chống gỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếc (danh từ): Tên gọi phổ thông của nguyên tố Sn.
  • Stannum (danh từ): Tên gốc Latinh của nguyên tố thiếc, nguồn gốc của ký hiệu Sn.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếc: Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt của nguyên tố Sn.
  • Stannum: Tên gọi quốc tế nguồn gốc Latinh (ít dùng trong văn nói thông thường).
Lưu ý
  • "Sn" một ký hiệu chuyên ngành (hóa học). không phải một từ có thể biến đổi ngữ pháp (như chia động từ) không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm như những từ thông dụng khác.
  • Trong một số ngữ cảnh rất hiếm gặp bên ngoài khoa học, "SN" (viết hoa) có thể viết tắt của một cụm từ khác ( dụ: Serial Number - số seri), nhưng đây một từ viết tắt hoàn toàn khác biệt.
  1. hiệu hoá học của nguyên tố thiếc (stannium)