sin
/sin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Tỉ số của độ dài cạnh đối diện với một góc nhọn và độ dài cạnh huyền trong một tam giác vuông. Đây là một hàm số lượng giác cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tam giác vuông ABC vuông tại A, sin của góc B bằng tỉ số giữa cạnh AC và cạnh BC.
- Giá trị của sin một góc luôn nằm trong khoảng từ -1 đến 1.
- Để giải bài toán này, trước tiên em cần tính sin của góc 30 độ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hàm sin: Chỉ hàm số lượng giác sin, thường được biểu diễn trên đồ thị hình sin.
- Đồ thị của hàm sin là một đường hình sóng liên tục.
- Định lý sin: Một định lý quan trọng trong hình học phẳng liên hệ giữa độ dài các cạnh và sin của các góc đối diện trong một tam giác bất kỳ.
- Nhờ định lý sin, ta có thể tìm độ dài cạnh khi biết một cạnh và hai góc.
Biến thể và từ liên quan
- Sin (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng của hàm sin trong các công thức toán học.
- Cosin (danh từ): Hàm số lượng giác ký hiệu là cos, là tỉ số giữa cạnh kề và cạnh huyền.
- Tang (danh từ): Hàm số lượng giác ký hiệu là tan, là tỉ số giữa sin và cosin của cùng một góc.
- Cotang (danh từ): Hàm số lượng giác ký hiệu là cot, là nghịch đảo của tang.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Hàm sin: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Sinus: Tên gốc tiếng Latinh, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Lưu ý
- Từ "sin" trong toán học là một danh từ, hoàn toàn khác biệt và không liên quan về nghĩa với từ "sin" (tội lỗi) trong tôn giáo hay đạo đức, dù cách viết có thể giống nhau trong một số ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, từ "sin" toán học thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.
- (toán) d. Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.