sen
/sen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài cây thủy sinh: Cây sen là loài cây sống ở ao, hồ, đầm lầy, có lá hình tròn, hoa to màu trắng hoặc hồng, và quả (thường gọi là hạt sen) nằm trong một đế hoa hình nón ngược.
- Hoa của cây sen: Chỉ riêng bộ phận hoa của cây sen, thường có hương thơm đặc trưng.
- Hạt của cây sen: Phần quả (hạt) của cây sen, dùng để ăn hoặc làm thuốc.
Danh từ (cổ, lịch sử):
- Người giúp việc gái: Từ dùng để chỉ người đầy tớ gái trong các gia đình khá giả ở Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (loài cây):
- Ao nhà bà ngoại trồng rất nhiều sen. (Cây sen được trồng nhiều trong ao nhà bà ngoại.)
- Hương sen thoang thoảng trong gió. (Mùi hương của hoa sen phảng phất trong gió.)
- Chè hạt sen rất mát và bổ dưỡng. (Món chè nấu từ hạt sen rất mát và tốt cho sức khỏe.)
Danh từ (người giúp việc - nghĩa cổ):
- Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật "con sen" thường chịu nhiều thiệt thòi. (Trong văn học cũ, hình tượng người giúp việc gái thường phải chịu nhiều vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tâm sen": Chỉ mầm xanh bên trong hạt sen, thường dùng làm thuốc an thần trong Đông y.
- Uống trà tâm sen giúp ngủ ngon. (Việc uống trà từ tâm sen có tác dụng cải thiện giấc ngủ.)
"Sen đá": Là một loại cây cảnh khác, không phải cây sen nước, nhưng tên gọi có chữ "sen" do hình dáng lá xếp vòng giống hoa sen.
- Cô ấy sưu tầm rất nhiều chậu sen đá. (Cô ấy có bộ sưu tập nhiều chậu cây sen đá.)
Biến thể và từ liên quan
- Hoa sen: Cụm từ chỉ cụ thể bông hoa của cây sen, biểu tượng của sự thanh cao, thuần khiết trong văn hóa Việt.
- Hạt sen: Cụm từ chỉ phần quả/hạt của cây sen.
- Lá sen: Cụm từ chỉ bộ phận lá của cây sen, đôi khi dùng để gói thức ăn.
- Ngó sen: Cụm từ chỉ phần thân rễ non của cây sen, dùng làm thực phẩm.
- Đài sen: Cụm từ chỉ phần đế hoa hình nón ngược đỡ các hạt sen.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Liên (từ Hán Việt): Từ đồng nghĩa chỉ cây sen, hoa sen, thường dùng trong văn chương hoặc các từ ghép Hán Việt (ví dụ: liên hoa, liên trì).
- Bông sen: Cách gọi khác của hoa sen, phổ biến ở một số vùng miền.
- Đầy tớ, người giúp việc (cho nghĩa cổ): Các từ chung chỉ người làm công, thay thế cho từ "sen" trong nghĩa lịch sử này.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn": Câu nói nổi tiếng ca ngợi vẻ đẹp thanh cao của hoa sen, dù mọc lên từ bùn lầy nhưng vẫn tinh khiết, thơm ngát. Sen là hình ảnh minh họa tiêu biểu cho đức tính này.
- "Trong như thể sen": Thành ngữ ví von vẻ đẹp trong trắng, thanh khiết.
- 1 dt. 1. Cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn - vòng, gương sen hình nón ngược, quả thường quen gọi là hạt sen, ăn bổ và dùng làm thuốc. 2. Hương hoa sen: chè sen. 3. Hạt sen: mứt sen tâm sen.
- 2 dt. Đầy tớ gái trong gia đình khá giả thời trước Cách mạng Tháng Tám: thằng ở con sen.