sniff
/snif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hít, tiếng hít vào: Hành động hít vào một hơi ngắn và mạnh qua mũi, thường để ngửi hoặc khi bị nghẹt mũi.
- Lượng hít vào: Một lượng nhỏ không khí hoặc mùi được hít vào trong một lần.
Nội động từ:
- Hít mạnh, hít vào: Hít một hoặc nhiều hơi ngắn và mạnh qua mũi, thường để ngửi thứ gì đó hoặc do bị cảm lạnh.
- Tỏ vẻ khinh thường, không hài lòng: Hít mạnh qua mũi một cách cố ý để thể hiện thái độ khó chịu, coi thường hoặc nghi ngờ.
Ngoại động từ:
- Ngửi, đánh hơi: Hít mạnh qua mũi để nhận biết hoặc thưởng thức mùi của thứ gì đó.
- Phát hiện, cảm nhận thấy (nghĩa bóng): Nhận ra hoặc nghi ngờ điều gì đó (thường là tiêu cực) thông qua các dấu hiệu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a deep sniff of the ocean air. (Anh ấy hít một hơi dài ngửi không khí biển.)
- One sniff was enough to tell the milk was sour. (Chỉ một cái hít ngửi là đủ để biết sữa đã bị chua.)
Nội động từ:
- The dog sniffed at the ground. (Con chó hít hít dưới đất.)
- She sniffed disdainfully at the cheap perfume. (Cô ấy khịt mũi một cách khinh khỉnh trước lọ nước hoa rẻ tiền.)
Ngoại động từ:
- He sniffed the wine before tasting it. (Anh ấy ngửi rượu trước khi nếm.)
- The reporter sniffed a scandal in the mayor's sudden resignation. (Phóng viên đánh hơi thấy một vụ bê bối trong việc từ chức đột ngột của thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a sniff of something": có cơ hội trải nghiệm hoặc đạt được thứ gì đó (thường là tốt).
- The team finally got a sniff of victory after a long losing streak. (Đội cuối cùng cũng có được hương vị của chiến thắng sau một chuỗi dài thua trận.)
"not to be sniffed at": không nên coi thường, đáng kể (về cơ hội, số tiền...).
- A salary increase of 5% is not to be sniffed at. (Mức tăng lương 5% là không thể coi thường được.)
Biến thể và từ gần giống
Sniffle (động từ, danh từ): Khụt khịt mũi (do cảm lạnh hoặc xúc động).
- She had the sniffles all winter. (Cô ấy cứ khụt khịt suốt mùa đông.)
Sniffy (tính từ): Tỏ vẻ khinh thường, kiêu kỳ.
- He was very sniffy about the proposed changes. (Anh ta tỏ ra rất khinh khỉnh về những thay đổi được đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hít (inhale), ngửi (smell).
- Động từ: Ngửi (smell), đánh hơi (scent), khịt mũi (snort - khi thể hiện sự khinh bỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sniff around (for something): Lục lọi, tìm kiếm, điều tra một cách tò mò.
- Journalists were sniffing around for more details about the accident. (Các nhà báo đang lục lọi để tìm thêm chi tiết về vụ tai nạn.)
Sniff out: Đánh hơi tìm ra, phát hiện ra (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The dog sniffed out the drugs hidden in the luggage. (Con chó đánh hơi tìm ra ma túy giấu trong hành lý.)
- She has a talent for sniffing out a good business deal. (Cô ấy có tài phát hiện ra một thương vụ kinh doanh tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Sniff and tell: (Thường dùng trong báo chí) Chỉ việc một người tiết lộ thông tin riêng tư, đặc biệt về người nổi tiếng, để kiếm tiền.
- On the sniff: (Tiếng lóng, cũ) Đang tìm kiếm ma túy để sử dụng.
danh từ
- sự hít; tiếng hít vào
- to get a sniff of fresh airhít không khí trong lành
- to take a sniff at a rosengửi một bông hồng
- lượng hít vào
nội động từ
- ngửi, hít vào
- to sniff at a flowerngửi hoa
- to sniff up fresh airhít không khí mát mẻ
- to sniff at someone's calveshít bắp chân ai (chó)
- hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...)
- to sniff at a dishngửi ngửi một món ăn (tỏ vẻ không thích)
ngoại động từ
- đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng)
- to sniff danger in someone's mannerđánh hơi thấy có sự nguy hiểm trong thái độ của ai