snakewood

snakewood

The botanist examines the twisted snakewood roots in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây bụi leo ở Đông Ấn: "snakewood" chỉ một loài cây bụi leo (tên khoa học thường Strychnos colubrina hoặc các loài tương tự) cành rễ xoắn lại, trông giống như những con rắn. Cây này thường được tìm thấykhu vực Đông Ấn (Ấn Độ, Đông Nam Á) có thể được dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây snakewood nổi tiếng với những rễ xoắn lại trông giống như rắn.)
  • (Trong y học cổ truyền, snakewood được dùng để chữa nhiều loại bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snakewood" trong văn cảnh thực vật học: dùng để chỉ các loài cây hình dạng rễ hoặc thân xoắn, thường liên quan đến các giống .
    • The botanist identified the plant as snakewood due to its serpentine branches. (Nhà thực vật học đã xác định cây này snakewood các cành xoắn như rắn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Snakewood (gỗ): cũng có thể chỉ loại gỗ từ cây này, thường cứng vân đẹp, đôi khi được dùng làm đồ thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Serpentwood: một tên gọi khác của snakewood, nhấn mạnh hình dạng giống rắn.
  • Rattan: đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng rattan cây mây (không phải snakewood).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "snakewood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "snakewood".