sno-cat

sno-cat

A rescue team uses a sno-cat to reach the remote mountain cabin.

Định nghĩa

Danh từ: Xe trượt tuyết xíchmột loại xe cơ giới chuyên dụng di chuyển trên băng tuyết, được trang bị bánh xích hoặc lốp đặc biệt thay vì bánh xe thông thường, giúp có thể vượt qua địa hình tuyết dày băng giá.

dụ sử dụng
  • (Đội cứu hộ đã sử dụng một chiếc xe trượt tuyết xích để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)
  • (Tại Nam Cực, các nhà nghiên cứu dựa vào xe trượt tuyết xích để vận chuyển vật băng qua lớp băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a sno-cat": lái một chiếc xe trượt tuyết xích.
    • Only trained operators are allowed to drive a sno-cat in hazardous conditions. (Chỉ những người vận hành được đào tạo mới được phép lái xe trượt tuyết xích trong điều kiện nguy hiểm.)
  • "sno-cat expedition": chuyến thám hiểm bằng xe trượt tuyết xích.
    • The sno-cat expedition across Greenland took three weeks. (Chuyến thám hiểm bằng xe trượt tuyết xích băng qua Greenland kéo dài ba tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowmobile (danh từ): xe trượt tuyết (thường nhỏ hơn, dùng cho cá nhân).
  • Tracked vehicle (danh từ): xe bánh xích (thuật ngữ chung cho các loại xe xích).
  • Sno-cat tên thương hiệu của một dòng xe trượt tuyết xích, nhưng đã trở thành từ thông dụng để chỉ loại xe này nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Snowcat: cách viết khác, thường dùng thay thế cho "sno-cat".
  • Tracked snow vehicle: xe trượt tuyết bánh xích (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sno-cat". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Ride a sno-cat: cưỡi/đi xe trượt tuyết xích. - Operate a sno-cat: vận hành xe trượt tuyết xích.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "sno-cat". Tuy nhiên, loại xe này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thám hiểm hoặc cứu hộ vùng cực.