sneakiness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lén lút, gian xảo: "Sneakiness" chỉ phẩm chất hoặc thói quen của một người thích hành động một cách kín đáo, lén lút, và thường là để đạt được mục đích riêng mà người khác không biết.
- Sự xảo quyệt, ranh ma: Từ này cũng mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khéo léo trong việc che giấu hành vi hoặc ý định xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Tính lén lút của anh ta khiến cả đội khó có thể tin tưởng anh ấy.)
- (Sự lén lút của con mèo giúp nó bắt được con chuột mà không gây ra tiếng động.)
- (Cô ấy bực mình vì sự xảo quyệt của đồng nghiệp, người luôn nhận công lao của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an air of sneakiness": vẻ ngoài lén lút, gian xảo.
- The politician's speech had an air of sneakiness that made voters suspicious. (Bài phát biểu của chính trị gia mang vẻ lén lút khiến cử tri nghi ngờ.)
"a streak of sneakiness": một tính cách lén lút (thường dùng để chỉ một phần nhỏ trong tính cách của ai đó).
- Despite his friendly demeanor, there is a streak of sneakiness in him. (Dù vẻ ngoài thân thiện, trong anh ta vẫn có một phần tính lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
Sneaky (tính từ): lén lút, ranh ma.
- The sneaky child hid the candy in his pocket. (Đứa trẻ lén lút giấu kẹo trong túi.)
Sneak (động từ): lén lút, đi nhẹ nhàng để không bị phát hiện.
- He tried to sneak out of the room without being seen. (Anh ta cố lén ra khỏi phòng mà không bị nhìn thấy.)
Sneakily (trạng từ): một cách lén lút.
- She sneakily took the last cookie from the jar. (Cô ấy lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng trong lọ.)
Từ đồng nghĩa
- Cunning: xảo quyệt, khôn ngoan (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Slyness: sự ranh ma, lén lút.
- Stealth: sự kín đáo, lén lút (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hơn, như trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sneak around: lén lút đi quanh, hành động kín đáo.
- Stop sneaking around the office; just ask for what you want. (Đừng lén lút quanh văn phòng nữa; hãy cứ hỏi những gì bạn muốn.)
Sneak up on: tiếp cận một cách lén lút, bất ngờ.
- The cat sneaked up on the bird without making a sound. (Con mèo lén tiếp cận con chim mà không gây ra tiếng động.)
Thành ngữ liên quan
- Sneak a peek: lén nhìn trộm.
- He sneaked a peek at the exam answers when the teacher wasn't looking. (Anh ta lén nhìn trộm đáp án bài kiểm tra khi giáo viên không để ý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống