sanguineous

/sæɳ'gwiniəs/
Học thuật
Thân thiện
sanguineous

The surgeon examined the sanguineous fluid in the clear drainage tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • máu, liên quan đến máu: "sanguineous" mô tả trạng thái chứa máu hoặc liên quan trực tiếp đến máu, thường dùng trong y học.
    • màu đỏ như máu: Trong thực vật học, từ này dùng để chỉ màu sắc đỏ tươi, giống màu máu.
    • Hồng hào, nhiều máu: Mô tả vẻ ngoài khỏe mạnh, màu da hồng hào do lưu thông máu tốt.
    • Lạc quan, tin tưởng, đầy hy vọng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả thái độ tích cực, tự tin vào tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon noted the sanguineous drainage from the wound. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận dịch dẫn lưu máu từ vết thương.)
    • The flower has a rare, sanguineous hue. (Bông hoa một sắc độ đỏ như máu hiếm thấy.)
    • After his recovery, his complexion became more sanguineous. (Sau khi hồi phục, nước da của ông ấy trở nên hồng hào hơn.)
    • Despite the challenges, she remained sanguineous about the project's success. (Bất chấp những thách thức, ấy vẫn lạc quan về thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả học thuật: "sanguineous" có thể được dùng để mô tả một cách hình tượng về sự đổ máu hoặc bạo lực.
    • The battle was remembered for its sanguineous conflict. (Trận chiến được nhớ đến sự xung đột đẫm máu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguinary (adj): (thường dùng hơn) đẫm máu, tàn bạo, liên quan đến việc giết chóc.
    • The sanguinary battle left deep scars on the land. (Trận chiến đẫm máu để lại những vết sẹo sâu trên vùng đất.)
  • Sanguine (adj): (nghĩa phổ biến nhất) lạc quan, vui vẻ; nước da hồng hào.
    • He has a sanguine personality. (Anh ấy tính cách lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody: đẫm máu, máu.
  • Optimistic: lạc quan (cho nghĩa thái độ).
  • Florid: hồng hào, ửng đỏ (cho nghĩa nước da).
Lưu ý
  • Sanguineous một từ tương đối học thuật ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa "lạc quan" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ thường bị từ sanguine thay thế.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, sanguine được ưa dùng hơn cho nghĩa "lạc quan" "hồng hào", trong khi sanguinary thường dùng cho nghĩa "đẫm máu".
sanguineous

The surgeon examined the sanguineous fluid in the clear drainage tube.

tính từ
  1. (y học) máu
  2. (thực vật học) màu đỏ như máu
  3. hồng hào, nhiều máu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lạc quan, tin tưởng, đầy hy vọng

Từ tương tự

Từ chứa "sanguineous"