snide
/snaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả mạo, giả: Chỉ thứ gì đó không thật, được làm ra để đánh lừa, đặc biệt là tiền hoặc trang sức giả.
- Ác ý, mỉa mai, châm chọc: Chỉ lời nói hoặc nhận xét có ý xấu, nhằm chế giễu hoặc làm tổn thương người khác một cách tinh vi, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He made a snide comment about her presentation. (Anh ta đưa ra một nhận xét ác ý về bài thuyết trình của cô ấy.)
- The merchant was arrested for selling snide jewellery. (Người buôn bán bị bắt vì bán đồ trang sức giả.)
- I don't appreciate your snide remarks. (Tôi không đánh giá cao những lời nhận xét mỉa mai của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"snide and supercilious": mỉa mai và kiêu ngạo. Cụm từ này nhấn mạnh thái độ khinh thường và châm chọc.
- His snide and supercilious attitude made him very unpopular. (Thái độ mỉa mai và kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta rất không được ưa.)
"in a snide manner/way": một cách ác ý, một cách mỉa mai.
- She asked the question in a snide way, implying I was incompetent. (Cô ấy hỏi câu hỏi một cách mỉa mai, ngụ ý rằng tôi bất tài.)
Biến thể và từ gần giống
Snidely (trạng từ): một cách ác ý, mỉa mai.
- He remarked snidely on their choice of music. (Anh ta nhận xét một cách mỉa mai về lựa chọn âm nhạc của họ.)
Snideness (danh từ): sự ác ý, tính chất mỉa mai.
- The snideness of his tone was unmistakable. (Sự mỉa mai trong giọng điệu của anh ta là không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
- Sarcastic: châm biếm, mỉa mai.
- Sneering: giễu cợt, khinh bỉ.
- Derisive: chế nhạo.
- Contemptuous: khinh thường.
- Counterfeit (với nghĩa "giả"): giả mạo.
Từ trái nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Complimentary: khen ngợi.
- Genuine (với nghĩa "giả"): thật, chính hãng.
Thành ngữ liên quan
- "A snide remark": Một lời nhận xét/bình luận ác ý. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- She's always making snide remarks about her colleagues. (Cô ấy lúc nào cũng đưa ra những nhận xét ác ý về đồng nghiệp của mình.)
tính từ
- (từ lóng) giả, giả mạo
- láu cá; ác ý
- a snide remarkmột nhận xét ác ý
danh từ
- (từ lóng) bạc đồng giả
- đồ nữ trang giả