sniffler

sniffler

A child is sniffler with a cold.

Định nghĩa

Danh từ: sniffler (người hay sụt sịt) - Người thở khò khè qua mũi bị nghẹt: "Sniffler" chỉ một người thói quen hoặc tình trạng hít thở một cách nghe tiếng qua mũi bị tắc nghẽn, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc chảy nước mũi.

dụ sử dụng
  • (Lớp học đầy những người sụt sịt trong mùa cúm.)
  • (Một người hay sụt sịt ngồi cạnh tôi trên xe buýt, khiến tôi khó tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a sniffler": mang tính miêu tả thói quen hoặc tình trạng tạm thời.

    • He is a chronic sniffler due to his allergies. (Anh ấy người hay sụt sịt kinh niên do dị ứng.)
  • "Sniffler" trong ngữ cảnh y tế: thường dùng để chỉ bệnh nhân triệu chứng nghẹt mũi.

    • The doctor advised the sniffler to use a nasal spray. (Bác sĩ khuyên người sụt sịt nên dùng thuốc xịt mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniffle (động từ): hành động sụt sịt.
    • She sniffled throughout the entire movie. ( ấy sụt sịt suốt bộ phim.)
  • Sniffly (tính từ): dễ bị sụt sịt, triệu chứng sụt sịt.
    • The sniffly child stayed home from school. (Đứa trẻ dễ sụt sịt đãnhà nghỉ học.)
  • Sniff (động từ): hít vào bằng mũi (có thể không tiếng).
    • He sniffed the flowers. (Anh ấy hít mùi hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sufferer from nasal congestion: người bị nghẹt mũi.
  • Person with a runny nose: người chảy nước mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniffle up: hít mũi lên (thường dùng khi cố ngừng sụt sịt).
    • She sniffled up and wiped her nose. ( ấy hít mũi lên lau mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sniffler in a quiet room: trở nên nổi bật tiếng sụt sịt trong không gian yên tĩnh.
    • He felt embarrassed being a sniffler in a quiet room. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi người sụt sịt trong một căn phòng yên tĩnh.)