sniveller

sniveller

A child is being a sniveller after dropping his ice cream.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ hay than vãn, kẻ hay khóc lóc, kẻ hay rên rỉ: "sniveller" dùng để chỉ một người thường xuyên phàn nàn, khóc lóc hoặc than thở quá mức, thường theo cách yếu đuối hoặc đáng thương.

dụ sử dụng
  • (Hắn ta đúng một kẻ hay than vãn; mỗi lần chuyện sai trái, hắn lại bắt đầu khóc lóc.)
  • (Giáo viên phát bực với kẻ hay rên rỉ trong lớp, người phàn nàn về mọi thứ nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a sniveller": hành xử như một kẻ than vãn, thường mang tính miệt thị.
    • Stop acting like a sniveller and face your problems. (Đừng hành xử như một kẻ than vãn nữa hãy đối mặt với vấn đề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Snivel (động từ): than vãn, khóc lóc, rên rỉ.
    • He snivelled about the unfairness of the exam. (Anh ta than vãn về sự bất công của kỳ thi.)
  • Snivelling (tính từ): tính chất than vãn, khóc lóc.
    • Her snivelling tone annoyed everyone. (Giọng điệu than vãn của ấy làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiner: kẻ hay than phiền.
  • Crybaby: kẻ hay khóc nhè, thường dùng cho trẻ em hoặc người yếu đuối.
  • Complainer: kẻ hay phàn nàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sniveller".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sniveller".)