sniveler

sniveler

A child who is a sniveler wipes his nose with a tissue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người thở khò khè qua mũi nghẹt: "sniveler" chỉ một người thở phát ra âm thanh nghe qua mũi bị tắc, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc khóc.

dụ sử dụng
  • (Người thở khò khèngăn bàn bên cạnh đã làm mọi người mất tập trung tiếng thở to của anh ta.)
  • ( ấy cố gắng phớt lờ người thở khò khè trên xe buýt đang liên tục hỉ mũi ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sniveler": trở thành người thở khò khè (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả tình trạng sức khỏe yếu).
    • After catching a cold, he became a constant sniveler at work. (Sau khi bị cảm, anh ấy trở thành người thở khò khè liên tụcnơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snivel (động từ): thở khò khè, hỉ mũi hoặc khóc lóc thảm thiết.
    • The child sniveled all night because of the flu. (Đứa trẻ thở khò khè suốt đêm bệnh cúm.)
  • Sniveling (tính từ): tính chất thở khò khè, hay than vãn.
    • His sniveling complaints annoyed everyone. (Những lời phàn nàn thảm thiết của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Snivel (danh từ): hành động hoặc âm thanh thở khò khè.
    • I could hear the snivel of a sick person in the room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng thở khò khè của một người bệnh trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sniffler: người hỉ mũi, thở khò khè.
    • The sniffler in the audience disrupted the concert. (Người hỉ mũi trong khán giả đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc.)
  • Whiner: người hay than vãn (thường không liên quan đến thở, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • He is such a whiner about minor issues. (Anh ta thực sự người hay than vãn về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snivel about: than vãn, phàn nàn về điều đó một cách thảm thiết.
    • Stop sniveling about the weather and just wear a coat. (Đừng than vãn về thời tiết nữa hãy mặc áo khoác vào đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To snivel like a baby: khóc lóc, than vãn như một đứa trẻ.
    • He sniveled like a baby when he lost the game. (Anh ta khóc lóc như một đứa trẻ khi thua trận.)