snood
/snud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới tóc trang trí: Một loại đồ trang sức bằng lưới, thường có hình dạng như một chiếc túi, dùng để giữ và trang trí tóc của phụ nữ. Nó thường được cố định ở phía sau đầu bằng ghim hoặc dây buộc.
- Dây câu cá: (Nghĩa chuyên ngành) Một sợi dây ngắn dùng trong câu cá để nối lưỡi câu vào dây câu chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lưới tóc):
- She wore a velvet snood to hold her long hair. (Cô ấy đội một chiếc lưới tóc bằng nhung để giữ mái tóc dài.)
- The historical costume included a beaded snood. (Trang phục lịch sử có kèm một chiếc lưới tóc đính hạt.)
Danh từ (dây câu):
- The fisherman attached a new snood to his line. (Người câu cá gắn một dây câu mới vào đường câu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử: Từ "snood" thường xuất hiện trong các mô tả về trang phục cổ, đặc biệt là từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19, để chỉ vật dụng trang trí và giữ tóc cho phụ nữ.
- In the novel, the maiden's golden hair was confined by a simple linen snood. (Trong tiểu thuyết, mái tóc vàng của thiếu nữ được buộc gọn bằng một chiếc lưới tóc vải lanh đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairnet (n): Lưới tóc (nói chung, ít mang tính trang trí hơn "snood").
- Snooded (adj): Được tết lại hoặc buộc lại bằng lưới tóc.
- She had snooded hair for the traditional dance. (Cô ấy có mái tóc được buộc bằng lưới cho điệu múa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lưới tóc): Hair net, caul.
- Danh từ (dây câu): Leader, trace (trong ngữ cảnh câu cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snood").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snood").
danh từ
- (Ê-cốt), (văn học) lưới tóc (của con gái)
- dây câu