snoot

/snu:t/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái mũi
  2. cái mặt
  3. cái nhăn mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snoot"

snoot
A dog lifts its snoot to sniff a flower.