snot

/snɔt/
danh từ
  1. vuôi, mũi thò lò
  2. (từ lóng) thằng chó đểu, thằng đáng khinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snot"

snot
A child wipes snot from their nose with a tissue.