snore
/snɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng ngáy: Âm thanh thô và ồn ào phát ra từ mũi và miệng của một người khi họ đang ngủ sâu.
- Động từ:
- Ngáy: Hành động tạo ra âm thanh thô, ồn ào trong khi ngủ, thường do luồng không khí đi qua các mô thư giãn ở phía sau cổ họng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His loud snore kept everyone awake. (Tiếng ngáy to của anh ấy khiến mọi người không ngủ được.)
- I could hear gentle snores coming from the next room. (Tôi có thể nghe thấy những tiếng ngáy nhẹ từ phòng bên cạnh.)
- Động từ:
- My father snores heavily when he is tired. (Bố tôi ngáy rất to khi ông ấy mệt.)
- Please try not to snore during the meeting. (Làm ơn cố gắng đừng ngáy trong cuộc họp.) [Nói đùa]
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snore away": ngủ (và ngáy) trong một khoảng thời gian dài.
- He snored away the entire afternoon on the sofa. (Anh ta ngủ ngáy suốt cả buổi chiều trên ghế sofa.)
- "to snore oneself awake": tự thức giấc vì tiếng ngáy của chính mình.
- Sometimes I snore myself awake. (Đôi khi tôi tự thức dậy vì tiếng ngáy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Snorer (danh từ): người hay ngáy.
- He is a heavy snorer. (Anh ấy là một người ngáy rất to.)
- Snoring (danh động từ): hành động ngáy.
- His snoring is a real problem. (Việc ngáy của anh ta là một vấn đề thực sự.)
- Snorey/Snory (tính từ, không trang trọng): có liên quan đến hoặc giống tiếng ngáy.
- He let out a snory breath. (Anh ta thở ra một hơi nghe như ngáy.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Saw logs, saw wood (thành ngữ, thân mật): ngáy.
- He was sawing logs all night. (Anh ta ngáy như cưa gỗ suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "snore" ngoài "snore away" đã đề cập ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snore" một cách riêng biệt.)
động từ
- ngáy
- to snore oneself awakethức dậy vì tiếng ngáy của mình
- to snore oneself into a nightmarevừa nằm mê vừa ngáy khò khò
- to snore away the morningngủ hết buổi sáng