sneer

/sniə/
danh từ
  1. cười khinh bỉ, cười chế nhạo
  2. chế nhạo, nói những lời châm chọc
    • to sneer at someone
      chế nhạo ai
    • to sneer at riches
      coi khinh tiền bạc
  3. nhạo báng làm tổn thương (danh dự)
    • to sneer away someone's reputation
      nhạo báng làm mất thanh danh ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sneer"

sneer
She gave a sneer when she saw the simple drawing.