sneer

/sniə/
Học thuật
Thân thiện
sneer

She gave a sneer when she saw the simple drawing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái cười khinh bỉ, cái nhếch mép khinh miệt: Một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự coi thường, khinh miệt hoặc chế nhạo, thường bằng cách nhếch môi trên lên.
    • Lời nhận xét khinh bỉ, lời châm chọc: Một nhận xét bằng lời nói thể hiện sự coi thường hoặc chế giễu.
  2. Động từ:

    • Cười khinh bỉ, nhếch mép tỏ vẻ khinh miệt: Thể hiện sự coi thường hoặc chế nhạo ai đó/cái đó thông qua một nụ cười hoặc biểu cảm trên khuôn mặt.
    • Nói với giọng điệu hoặc bằng những lời lẽ khinh miệt: Thể hiện sự khinh thường bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He responded to the question with a sneer. (Anh ta đáp lại câu hỏi bằng một nụ cười khinh bỉ.)
    • Her comment was full of sneers. (Lời nhận xét của ấy đầy vẻ châm chọc.)
  • Động từ:

    • He sneered at their old-fashioned ideas. (Anh ta cười khinh bỉ những ý tưởng lỗi thời của họ.)
    • "You call that art?" she sneered. ("Cậu gọi cái đó nghệ thuật à?" ấy nói với giọng điệu khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sneer at something/someone": tỏ thái độ khinh miệt, coi thường đối với ai đó hoặc điều đó.

    • He always sneers at people who are less educated. (Anh ta luôn tỏ ra khinh miệt những người ít học hơn.)
  • "to sneer away" (ít phổ biến hơn): làm tổn hại hoặc phá hủy (danh tiếng, uy tín) thông qua sự chế nhạo.

    • The scandal sneered away his credibility. (Vụ bê bối đã nhạo báng làm mất đi uy tín của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneering (adj): có vẻ khinh bỉ, chế nhạo.

    • He gave a sneering laugh. (Anh ta cười một cách đầy vẻ khinh bỉ.)
  • Sneeringly (adv): một cách khinh bỉ.

    • He spoke sneeringly of his rivals. (Anh ta nói về các đối thủ của mình một cách đầy khinh miệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorn (n/v): sự khinh miệt, coi thường / khinh miệt.
  • Mock (v): chế nhạo, chế giễu.
  • Deride (v): chế giễu, nhạo báng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneer at: (đã giải thíchtrên) cách dùng phổ biến nhất, không nhiều cụm động từ khác với "sneer".
Thành ngữ liên quan
  • To curl one's lip: (thành ngữ mô tả hành động) nhếch môi lên thể hiện sự khinh bỉ, đây chính biểu hiện của một "sneer".
    • She curled her lip in a sneer when she saw the cheap gift. ( ấy nhếch môi lên tỏ vẻ khinh bỉ khi nhìn thấy món quà rẻ tiền.)
sneer

She gave a sneer when she saw the simple drawing.

danh từ
  1. cười khinh bỉ, cười chế nhạo
  2. chế nhạo, nói những lời châm chọc
    • to sneer at someone
      chế nhạo ai
    • to sneer at riches
      coi khinh tiền bạc
  3. nhạo báng làm tổn thương (danh dự)
    • to sneer away someone's reputation
      nhạo báng làm mất thanh danh ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sneer"