snare
/sneə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bẫy (thường dùng cho chim hoặc thú nhỏ): Một dụng cụ được thiết kế để bắt giữ động vật, thường có một vòng dây thắt chặt.
- Cạm bẫy, mưu kế: Một tình huống hoặc kế hoạch lừa dối nhằm đánh lừa hoặc gây hại cho ai đó.
- (Số nhiều) Dây snare (của trống): Các sợi dây căng ngang mặt dưới của trống snare để tạo âm thanh rung đặc trưng.
- Một loại trống nhỏ (trống snare): Một nhạc cụ gõ nhỏ có hai mặt và dây snare.
Ngoại động từ:
- Bẫy, đánh bẫy: Hành động bắt ai đó hoặc con vật bằng bẫy hoặc bằng mưu kế.
- Thu hút và bẫy (một cách ẩn dụ): Lôi kéo ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc có hại thông qua sự quyến rũ hoặc lừa dối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hunter set a snare to catch rabbits. (Người thợ săn đặt một cái bẫy để bắt thỏ.)
- The offer seemed too good to be true; it was a snare. (Lời đề nghị có vẻ tốt đến khó tin; đó là một cạm bẫy.)
- The drummer tightened the snares on his drum. (Tay trống vặn chặt các dây snare trên trống của anh ấy.)
Ngoại động từ:
- They managed to snare the fox that had been stealing chickens. (Họ đã bẫy được con cáo hay ăn trộm gà.)
- The detective snared the criminal with a clever trick. (Viên thám tử bẫy tên tội phạm bằng một mưu kế khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall into a snare": Rơi vào bẫy, mắc bẫy (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Many young people fall into the snare of online scams. (Nhiều người trẻ rơi vào bẫy của các vụ lừa đảo trực tuyến.)
"A snare and a delusion": Một cạm bẫy và sự lừa dối (cụm từ cố định nhấn mạnh tính chất lừa gạt hoàn toàn).
- His promises of quick wealth proved to be a snare and a delusion. (Những lời hứa làm giàu nhanh chóng của hắn hóa ra chỉ là một cạm bẫy và sự lừa dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Snare drum (n): Trống snare, một loại trống có dây kim loại căng ở mặt dưới.
- The marching band's rhythm is led by the snare drum. (Nhịp điệu của ban nhạc diễu hành được dẫn dắt bởi trống snare.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bẫy): Trap (cái bẫy), noose (vòng thòng lọng), gin (bẫy sập).
- Danh từ (cạm bẫy): Pitfall (cạm bẫy), deception (sự lừa dối), trick (mưu mẹo).
- Động từ: Ensnare (bẫy, mắc bẫy), trap (bẫy), catch (bắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snare up: (Không phải là một cụm động từ phổ biến. Thông thường, "snare" được dùng như một ngoại động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- To be caught in a snare: Bị mắc bẫy.
- The spy was caught in a snare set by the counter-intelligence agents. (Điệp viên đã bị mắc bẫy do các đặc vụ phản gián giăng ra.)
danh từ
- cái bẫy, cái lưới (bẫy chim)
- to sit a snaregài bẫy, giăng lưới
- cạm bẫy, mưu, mưu chước
- to be caught in a snarebị mắc bẫy
- điều cám dỗ
- (số nhiều) dây mặt trống (buộc ngang mặt trống để tăng âm)
ngoại động từ
- đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy
- bẫy