snare

/sneə/
Học thuật
Thân thiện
snare

A rabbit is caught in a snare set near the forest's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bẫy (thường dùng cho chim hoặc thú nhỏ): Một dụng cụ được thiết kế để bắt giữ động vật, thường một vòng dây thắt chặt.
    • Cạm bẫy, mưu kế: Một tình huống hoặc kế hoạch lừa dối nhằm đánh lừa hoặc gây hại cho ai đó.
    • (Số nhiều) Dây snare (của trống): Các sợi dây căng ngang mặt dưới của trống snare để tạo âm thanh rung đặc trưng.
    • Một loại trống nhỏ (trống snare): Một nhạc cụ nhỏ hai mặt dây snare.
  2. Ngoại động từ:

    • Bẫy, đánh bẫy: Hành động bắt ai đó hoặc con vật bằng bẫy hoặc bằng mưu kế.
    • Thu hút bẫy (một cách ẩn dụ): Lôi kéo ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc hại thông qua sự quyến rũ hoặc lừa dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunter set a snare to catch rabbits. (Người thợ săn đặt một cái bẫy để bắt thỏ.)
    • The offer seemed too good to be true; it was a snare. (Lời đề nghị có vẻ tốt đến khó tin; đó một cạm bẫy.)
    • The drummer tightened the snares on his drum. (Tay trống vặn chặt các dây snare trên trống của anh ấy.)
  • Ngoại động từ:

    • They managed to snare the fox that had been stealing chickens. (Họ đã bẫy được con cáo hay ăn trộm .)
    • The detective snared the criminal with a clever trick. (Viên thám tử bẫy tên tội phạm bằng một mưu kế khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fall into a snare": Rơi vào bẫy, mắc bẫy (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Many young people fall into the snare of online scams. (Nhiều người trẻ rơi vào bẫy của các vụ lừa đảo trực tuyến.)
  • "A snare and a delusion": Một cạm bẫy sự lừa dối (cụm từ cố định nhấn mạnh tính chất lừa gạt hoàn toàn).

    • His promises of quick wealth proved to be a snare and a delusion. (Những lời hứa làm giàu nhanh chóng của hắn hóa ra chỉ một cạm bẫy sự lừa dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Snare drum (n): Trống snare, một loại trống dây kim loại căngmặt dưới.
    • The marching band's rhythm is led by the snare drum. (Nhịp điệu của ban nhạc diễu hành được dẫn dắt bởi trống snare.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bẫy): Trap (cái bẫy), noose (vòng thòng lọng), gin (bẫy sập).
  • Danh từ (cạm bẫy): Pitfall (cạm bẫy), deception (sự lừa dối), trick (mưu mẹo).
  • Động từ: Ensnare (bẫy, mắc bẫy), trap (bẫy), catch (bắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snare up: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Thông thường, "snare" được dùng như một ngoại động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught in a snare: Bị mắc bẫy.
    • The spy was caught in a snare set by the counter-intelligence agents. (Điệp viên đã bị mắc bẫy do các đặc vụ phản gián giăng ra.)
snare

A rabbit is caught in a snare set near the forest's edge.

danh từ
  1. cái bẫy, cái lưới (bẫy chim)
    • to sit a snare
      gài bẫy, giăng lưới
  2. cạm bẫy, mưu, mưu chước
    • to be caught in a snare
      bị mắc bẫy
  3. điều cám dỗ
  4. (số nhiều) dây mặt trống (buộc ngang mặt trống để tăng âm)
ngoại động từ
  1. đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy
  2. bẫy

Từ gần giống

Từ chứa "snare"

Từ có nhắc đến "snare"