snow-white

/'snou'wait/
Học thuật
Thân thiện
snow-white

The princess wore a snow-white gown to the ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trắng như tuyết: Màu trắng tinh khiết, rất sáng thuần khiết, giống như màu của tuyết mới rơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a snow-white dress to the wedding. ( ấy mặc một chiếc váy trắng như tuyết đến đám cưới.)
    • The snow-white walls made the room feel bright and clean. (Những bức tường trắng như tuyết làm căn phòng cảm giác sáng sủa sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snow-white purity": sự thuần khiết, tinh khiết trắng như tuyết (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • The story symbolizes the snow-white purity of her heart. (Câu chuyện tượng trưng cho sự thuần khiết trắng như tuyết trong trái tim ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowy white (tính từ): trắng xóa, trắng như tuyết (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Pure white (tính từ): trắng tinh, trắng thuần khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Alabaster: trắng như ngọc thạch cao (một loại đá trắng).
  • Ivory: trắng ngà.
  • Milky white: trắng sữa.
Thành ngữ liên quan
  • As white as snow: trắng như tuyết (thành ngữ so sánh phổ biến).
    • Her teeth were as white as snow. (Răng của ấy trắng như tuyết.)
snow-white

The princess wore a snow-white gown to the ball.

tính từ
  1. trắng như tuyết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự