snow-white
/'snou'wait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng như tuyết: Màu trắng tinh khiết, rất sáng và thuần khiết, giống như màu của tuyết mới rơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a snow-white dress to the wedding. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng như tuyết đến đám cưới.)
- The snow-white walls made the room feel bright and clean. (Những bức tường trắng như tuyết làm căn phòng cảm giác sáng sủa và sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snow-white purity": sự thuần khiết, tinh khiết trắng như tuyết (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The story symbolizes the snow-white purity of her heart. (Câu chuyện tượng trưng cho sự thuần khiết trắng như tuyết trong trái tim cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowy white (tính từ): trắng xóa, trắng như có tuyết (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
- Pure white (tính từ): trắng tinh, trắng thuần khiết.
Từ đồng nghĩa
- Alabaster: trắng như ngọc thạch cao (một loại đá trắng).
- Ivory: trắng ngà.
- Milky white: trắng sữa.
Thành ngữ liên quan
- As white as snow: trắng như tuyết (thành ngữ so sánh phổ biến).
- Her teeth were as white as snow. (Răng của cô ấy trắng như tuyết.)