snuffy

/'snʌfi/
Học thuật
Thân thiện
snuffy

A child feels snuffy after losing the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi hoặc chứa bột thuốc hít: Miêu tả thứ đó liên quan đến hoặc giống với thuốc hít (thuốc lá nghiền thành bột).
    • Khó chịu, bực tức: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Miêu tả tâm trạng cáu kỉnh, không hài lòng.
    • Đã khôn lớn, không còn ngây thơ: (Từ lóng, ít dùng) Miêu tả một người đã trưởng thành, không còn non nớt, ngờ nghệch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He left a snuffy residue on the table after preparing his pipe. (Anh ta để lại một vết bột thuốc hít trên bàn sau khi chuẩn bị tẩu.)
    • Don't be so snuffy about the change in plans; we can still have a good time. (Đừng bực tức về sự thay đổi kế hoạch như vậy; chúng ta vẫn có thể vui vẻ được .)
    • After his years abroad, he returned home less naive and quite snuffy. (Sau nhiều nămnước ngoài, anh ấy trở về nhà bớt ngây thơ khá chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a snuffy mood": Trong tâm trạng khó chịu, dễ cáu.
    • The boss has been in a snuffy mood all morning, so be careful. (Ông chủ đã trong tâm trạng khó chịu cả buổi sáng rồi, nên hãy cẩn thận đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff (n): Thuốc hít, bột thuốc lá.

    • He took a pinch of snuff. (Ông ấy lấy một nhúm thuốc hít.)
  • Snuff (v): Hít thuốc; (nghĩa khác) dập tắt (như ngọn nến).

    • He snuffed the candle before going to sleep. (Anh ấy dập tắt cây nến trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: Dễ cáu kỉnh, khó chịu.
  • Annoyed: Bực bội, khó chịu.
  • Grown-up: Đã trưởng thành, khôn lớn.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: Dễ chịu, vui vẻ.
  • Naive: Ngây thơ, non nớt.
  • Immature: Chưa trưởng thành.
snuffy

A child feels snuffy after losing the game.

tính từ
  1. giống thuốc hít
  2. (từ lóng) đã khôn lớn, không còn ngờ nghệch
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó chịu, bực tức

Từ gần giống