sniffy
/'snifi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khinh thường, khinh khỉnh, tỏ vẻ coi thường: Thể hiện thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác hoặc điều gì đó, thường bằng cách tỏ ra hơn hẳn.
- Hơi nặng mùi, hơi có mùi: Có mùi khó chịu, thường là mùi nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "khinh thường":
- She was sniffy about the cheap wine. (Cô ấy tỏ vẻ khinh thường chai rượu rẻ tiền.)
- He gave a sniffy reply when asked about his rival's work. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đầy vẻ khinh khỉnh khi được hỏi về công việc của đối thủ.)
- Nghĩa "hơi nặng mùi":
- The milk is a bit sniffy; we should throw it away. (Sữa có vẻ hơi nặng mùi rồi; chúng ta nên đổ nó đi.)
- I left my gym clothes in the bag, and now they're all sniffy. (Tôi để quần áo tập trong túi, và giờ chúng có mùi hôi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sniffy about something/someone": Tỏ thái độ coi thường, khinh thường ai đó hoặc điều gì đó.
- The art critic was sniffy about the modern exhibition. (Nhà phê bình nghệ thuật tỏ ra khinh thường buổi triển lãm hiện đại.)
- "in a sniffy manner": Một cách khinh khỉnh, kiểu cách.
- He declined the invitation in a sniffy manner. (Anh ta từ chối lời mời một cách đầy vẻ khinh khỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sniffily (trạng từ): Một cách khinh khỉnh.
- She sniffily remarked that it was not her taste. (Cô ấy nhận xét một cách khinh khỉnh rằng đó không phải gu của cô.)
- Sniff (động từ): Ngửi, khịt mũi (thường thể hiện sự không hài lòng hoặc nghi ngờ).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "khinh thường":
- Disdainful: Đầy khinh bỉ, khinh miệt.
- Haughty: Kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Supercilious: Vẻ ta đây, khinh người.
- Nghĩa "có mùi":
- Smelly: Có mùi hôi.
- Stinky: Hôi thối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sniffy" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "sniff"). - Sniff at something: Ngửi cái gì; (nghĩa bóng) tỏ vẻ coi thường, khinh thường cái gì. - He sniffed at the idea of working on weekends. (Anh ta tỏ vẻ coi thường ý tưởng làm việc vào cuối tuần.) - Sniff out: Đánh hơi, phát hiện ra. - The dog sniffed out the drugs. (Con chó đánh hơi thấy ma túy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sniffy". Thái độ "sniffy" thường được mô tả trong các ngữ cảnh thể hiện sự kiêu căng, tự phụ.)
tính từ
- (thông tục) khinh thường, khinh khỉnh
- hơi nặng mùi, hơi có mùi