so-called

/'sou'kɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
so-called

The so-called expert gave a confusing answer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cái gọi là, được gọi là: Dùng để chỉ một cái tên, danh hiệu, hoặc mô tả được sử dụng phổ biến nhưng có thể không chính xác, không xứng đáng, hoặc gây nghi ngờ. Từ này thường hàm ý hoài nghi hoặc châm biếm về tính đúng đắn của danh xưng đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a victim of the so-called "justice" system. (Anh ấy nạn nhân của cái gọi là hệ thống "công lý".)
    • The so-called experts could not solve the basic problem. (Những cái gọi là chuyên gia đã không thể giải quyết vấn đề cơ bản.)
    • They live in a so-called luxury apartment. (Họ sống trong một căn hộ được gọi là sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giới thiệu một thuật ngữ: "So-called" có thể được dùng để giới thiệu một từ hoặc cụm từ mới, lạ, hoặc kỹ thuật trước khi giải thích , đôi khi không mang sắc thái tiêu cực.

    • The so-called "butterfly effect" describes how small changes can have large consequences. (Cái gọi là "hiệu ứng cánh bướm" mô tả cách những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.)
  • Dùng trong dấu ngoặc kép ngầm: Khi sử dụng "so-called", người nói/viết thường ngụ ý rằng danh xưng đang được bàn đến xứng đáng được đặt trong dấu ngoặc kép không thực sự đúng.

    • Her so-called friend was the one who spread the rumor. (Người bạn được gọi là của ấy chính kẻ đã lan truyền tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-proclaimed (adj): tự xưng, tự phong.
    • a self-proclaimed genius (một thiên tài tự xưng) – Nhấn mạnh việc tự bản thân đặt tên, trong khi "so-called" có thể do người khác gọi.
  • Alleged (adj): bị cho , bị cáo buộc (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tiêu cực).
    • the alleged thief (kẻ trộm bị cho ) – Nhấn mạnh vào sự cáo buộc chưa được chứng minh.
Từ đồng nghĩa
  • Supposed: được cho , được coi (có thể ít tính châm biếm hơn).
  • Purported: được cho , được tuyên bố (thường chỉ sự tuyên bố chưa được xác minh).
  • Ostensible: bề ngoài , có vẻ (nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "so-called" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "so-called".)

so-called

The so-called expert gave a confusing answer.

tính từ
  1. cái gọi là
    • the so-called people's capitalism
      cái gọi là chủ nghĩa tư bản nhân dân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự