supposed

/sə'pouzd/
Học thuật
Thân thiện
supposed

I am supposed to meet my friend at the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cho , được coi : Dùng để chỉ một điều đó được nhiều người tin hoặc nghĩ đúng, nhưng có thể không chắc chắn hoặc chưa được chứng minh.
    • Giả định, giả thiết: Chỉ một điều được chấp nhận tạm thời đúng để làm cơ sở cho lý luận hoặc thảo luận, nhưng bản thân có thể không đúng.
    • Bắt buộc phải, nhiệm vụ phải: Dùng để diễn tả một điều đó được yêu cầu, mong đợi hoặc theo quy định phải xảy ra.
dụ sử dụng
  • Được cho , được coi :

    • He is the supposed expert on this topic. (Anh ta chuyên gia được cho về chủ đề này.)
    • The supposed benefits of the medicine were not proven. (Những lợi ích được cho của loại thuốc đã không được chứng minh.)
  • Giả định, giả thiết:

    • In this supposed scenario, we would need more resources. (Trong tình huống giả định này, chúng ta sẽ cần thêm nguồn lực.)
    • Her supposed kindness hid a cruel intention. (Sự tử tế giả định của ấy che giấu một ý định độc ác.)
  • Bắt buộc phải, nhiệm vụ phải:

    • You are supposed to finish your homework before going out. (Con phải làm xong bài tập về nhà trước khi đi chơi.)
    • The meeting is supposed to start at 9 AM. (Cuộc họp phải bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Be supposed to" + động từ nguyên thể: Diễn tả một nghĩa vụ, quy tắc, hoặc điều được mong đợi sẽ xảy ra.

    • Employees are supposed to wear ID badges at all times. (Nhân viên phải đeo thẻ ID mọi lúc.)
  • "Not supposed to": Diễn tả một điều bị cấm hoặc không được phép làm.

    • You are not supposed to park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppose (động từ): Giả sử, cho rằng.

    • I suppose you are right. (Tôi cho rằng bạn nói đúng.)
  • Supposition (danh từ): Sự giả định, điều giả định.

    • That is just a supposition, not a fact. (Đó chỉ một giả định, không phải sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleged: Bị cho , bị cáo buộc (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Presumed: Được suy đoán , được cho .
  • Hypothetical: Mang tính giả thuyết.
  • Obliged: Bắt buộc phải (nghĩa "bắt buộc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supposed" tính từ, không hình thành phrasal verb. Cụm "be supposed to" được giải thíchmục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • None the less supposed for that: Không vì thế được coi kém hơn (cách diễn đạt trang trọng, ít dùng).
    • His contribution, though small, is none the less supposed for that. (Đóng góp của anh ấy, nhỏ, không vì thế được coi kém giá trị.)
supposed

I am supposed to meet my friend at the library.

tính từ
  1. cho , coi như là đúng
    • his supposed brother
      người ta cho em anh ta
  2. chỉ giả thiết, chỉ tưởng tượng