spirite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thông linh: Người được cho là có khả năng giao tiếp với linh hồn hoặc thế giới bên kia, thường trong các buổi gọi hồn.
- Người theo thuyết duy linh: Người tin vào sự tồn tại của linh hồn và khả năng giao tiếp với chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle consulte un spirite pour entrer en contact avec son défunt mari. (Cô ấy đến gặp một người thông linh để liên lạc với người chồng đã khuất của mình.)
- Les spirites croient à la survie de l'âme après la mort. (Những người theo thuyết duy linh tin vào sự tồn tại của linh hồn sau cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une réunion de spirites": Một buổi họp của những người thông linh.
- Une réunion de spirites a été organisée pour tenter de communiquer avec l'au-delà. (Một buổi họp của những người thông linh đã được tổ chức để cố gắng giao tiếp với thế giới bên kia.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritisme (danh từ): Thuyết duy linh, thuyết thông linh.
- Le spiritisme est une doctrine qui postule la possibilité de communiquer avec les esprits. (Thuyết duy linh là một học thuyết cho rằng có khả năng giao tiếp với các linh hồn.)
Spirituel, spirituelle (tính từ): (1) Thuộc về tinh thần, tâm linh. (2) Tinh tế, dí dỏm (về trí tuệ).
- Il s'intéresse aux questions spirituelles. (Anh ấy quan tâm đến các vấn đề tâm linh.)
- Elle a fait une remarque très spirituelle. (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét rất dí dỏm.)
Từ đồng nghĩa
- Médium (danh từ): Người đồng, người trung gian (giữa thế giới linh hồn và con người).
- Nécromancien (danh từ): Thầy phù thủy gọi hồn (ngữ cảnh cổ xưa hoặc huyền bí hơn).
tính từ
- xem spiritisme
danh từ
- người thông linh