sociale

tính từ
  1. thuộc xã hội
    • Ordre social
      trật tự xã hội
    • Conventions sociales
      quy ước xã hội
    • Rapports sociaux
      quan hệ xã hội
    • Sciences sociales
      khoa hội xã hội
  2. thuộc hội buôn
    • Siège social
      trụ sở hội buôn
  3. sống thành đàn
    • Insectes sociaux
      sâu bọ sống thành đàn
danh từ giống đực
  1. mặt xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sociale"