sociale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống đực là "social"):
    • Thuộc về xã hội, liên quan đến xã hội: Chỉ những liên hệ với cộng đồng con người, các mối quan hệ cấu trúc của cộng đồng đó.
    • Thuộc về hội, công ty: Chỉ những liên quan đến một tổ chức, hiệp hội hoặc công ty, đặc biệtvề mặt pháphoặc cơ cấu.
    • Sống thành đàn, tính xã hội (sinh học): Dùng để chỉ các loài động vật sống tập thể, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La protection sociale est un droit fondamental. (Bảo vệ xã hộimột quyền cơ bản.)
    • Elle a une vie sociale très active. ( ấy có một đời sống xã hội rất sôi động.)
    • La raison sociale de l'entreprise est inscrite au registre. (Tên công ty được ghi vào sổ đăng ký.)
    • Les abeilles sont des insectes sociaux. (Ongnhững côn trùng sống thành đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'économie sociale et solidaire": Kinh tế xã hội đoàn kết, chỉ một mô hình kinh tế ưu tiên lợi ích con người môi trường.
  • "Une œuvre sociale": Một công trình/tổ chức từ thiện xã hội, hoạt động lợi ích cộng đồng.
  • "Le corps social": Toàn thể xã hội, cộng đồng xã hội được xem như một thực thể.
Biến thể từ liên quan
  • Social (adj, giống đực): Thuộc xã hội. (Ví dụ: - hệ thống xã hội)
  • Sociétal, ale (adj): Thuộc về xã hội (mang tính rộng lớn, toàn xã hội hơn).
  • Sociable (adj): Dễ gần, hòa đồng, thích giao tiếp.
  • Société (n.f): Xã hội, công ty, hội.
  • Socialiser (v): Xã hội hóa.
  • Socialisme (n.m): Chủ nghĩa xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Collectif, ive (adj): Tập thể, chung.
  • Communautaire (adj): Thuộc cộng đồng.
  • Associatif, ive (adj): Thuộc hội, hiệp hội (cho nghĩa "thuộc hội").
Thành ngữ liên quan
  • "L'ascenseur social": Thang máy xã hội, chỉ khả năng thăng tiến, di chuyển giữa các tầng lớp xã hội.
  • "Le pacte social": Khế ước xã hội, chỉ thỏa thuận ngầm giữa các thành viên trong xã hội hoặc giữa nhà nước công dân.
tính từ
  1. thuộc xã hội
    • Ordre social
      trật tự xã hội
    • Conventions sociales
      quy ước xã hội
    • Rapports sociaux
      quan hệ xã hội
    • Sciences sociales
      khoa hội xã hội
  2. thuộc hội buôn
    • Siège social
      trụ sở hội buôn
  3. sống thành đàn
    • Insectes sociaux
      sâu bọ sống thành đàn
danh từ giống đực
  1. mặt xã hội