individuel

Học thuật
Thân thiện
individuel

L'hygiène individuelle est importante pour la santé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về một cá nhân riêng lẻ, cá thể: "individuel" mô tả cái gì đó liên quan đến một con người riêng biệt, không phải một nhóm hay tập thể.
    • Cá biệt, riêng lẻ: "individuel" cũng có thể chỉ cái gì đó đơn lẻ, độc đáo, không phổ biến.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái cá thể: Trong triết học hoặc phân tích, "l'individuel" chỉ nguyên tắc, yếu tố hoặc phạm trù của sự tồn tại riêng lẻ, đối lập với cái tập thể.
    • Cái cá biệt: Chỉ yếu tố đơn nhất, cụ thể, đối lập với cái phổ quát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chaque employé a un casier individuel. (Mỗi nhân viên có một tủ đồ cá nhân.)
    • C'est un problème individuel, pas collectif. (Đómột vấn đề cá nhân, không phải tập thể.)
    • Une chambre individuelle (Một phòng ngủ đơn/riêng)
  • Danh từ giống đực:

    • La philosophie étudie le rapport entre l'individuel et l'universel. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa cái cá biệt cái phổ quát.)
    • Il faut considérer à la fois le collectif et l'individuel. (Cần phải xem xét cả cái tập thể lẫn cái cá thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc xã hội: Thường dùng để chỉ quyền lợi, trách nhiệm hoặc đặc điểm gắn với một con người cụ thể.

    • La liberté individuelle est un droit fondamental. (Tự do cá nhânmột quyền cơ bản.)
    • Un projet individuel de formation (Một dự án đào tạo cá nhân)
  • Trong phân tích khoa học hoặc thống kê: Chỉ một đơn vị, một trường hợp riêng lẻ được nghiên cứu.

    • L'analyse porte sur des données individuelles. (Việc phân tích dựa trên các dữ liệu cá biệt/riêng lẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Individu (danh từ giống đực): cá nhân, cá thể.

    • Chaque individu est unique. (Mỗi cá nhân đều độc nhất.)
  • Individuellement (trạng từ): một cách cá nhân, riêng lẻ.

    • Ils ont été interrogés individuellement. (Họ đã được thẩm vấn một cách riêng lẻ.)
  • Individualité (danh từ giống cái): cá tính, tính cá nhân.

    • Exprimer son individualité (Thể hiện cá tính của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Personnel (adj): thuộc cá nhân, riêng tư.
    • Des effets personnels (Đồ dùng cá nhân)
  • Particulier (adj): riêng biệt, đặc thù.
    • Un cas particulier (Một trường hợp đặc biệt)
  • Singulier (adj): đơn lẻ, kỳ lạ (trong một số ngữ cảnh).
    • Un fait singulier (Một sự việc đơn lẻ/kỳ lạ)
Từ trái nghĩa
  • Collectif (adj): tập thể.
    • Un effort collectif (Một nỗ lực tập thể)
  • Général (adj): chung, phổ biến.
    • Une règle générale (Một quy tắc chung)
  • Commun (adj): chung, công cộng.
    • Un espace commun (Một không gian chung)
individuel

L'hygiène individuelle est importante pour la santé.

tính từ
  1. xem individu
    • Hérédité individuelle
      (sinh vật học; sinhhọc) di truyền cá thể
    • Propriété individuelle
      sở hữu cá thể
    • Hygiène individuelle
      vệ sinh cá nhân
  2. cá biệt
    • Cas individuel
      trường hợp cá biệt
danh từ giống đực
  1. cái cá thể
    • L'individuel et le collectif
      cái cá thể cái tập thể
  2. (triết học) cái cá biệt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "individuel"

Từ có nhắc đến "individuel"