individuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về một cá nhân riêng lẻ, cá thể: "individuel" mô tả cái gì đó liên quan đến một con người riêng biệt, không phải một nhóm hay tập thể.
- Cá biệt, riêng lẻ: "individuel" cũng có thể chỉ cái gì đó đơn lẻ, độc đáo, không phổ biến.
Danh từ giống đực:
- Cái cá thể: Trong triết học hoặc phân tích, "l'individuel" chỉ nguyên tắc, yếu tố hoặc phạm trù của sự tồn tại riêng lẻ, đối lập với cái tập thể.
- Cái cá biệt: Chỉ yếu tố đơn nhất, cụ thể, đối lập với cái phổ quát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chaque employé a un casier individuel. (Mỗi nhân viên có một tủ đồ cá nhân.)
- C'est un problème individuel, pas collectif. (Đó là một vấn đề cá nhân, không phải tập thể.)
- Une chambre individuelle (Một phòng ngủ đơn/riêng)
Danh từ giống đực:
- La philosophie étudie le rapport entre l'individuel et l'universel. (Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa cái cá biệt và cái phổ quát.)
- Il faut considérer à la fois le collectif et l'individuel. (Cần phải xem xét cả cái tập thể lẫn cái cá thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội: Thường dùng để chỉ quyền lợi, trách nhiệm hoặc đặc điểm gắn với một con người cụ thể.
- La liberté individuelle est un droit fondamental. (Tự do cá nhân là một quyền cơ bản.)
- Un projet individuel de formation (Một dự án đào tạo cá nhân)
Trong phân tích khoa học hoặc thống kê: Chỉ một đơn vị, một trường hợp riêng lẻ được nghiên cứu.
- L'analyse porte sur des données individuelles. (Việc phân tích dựa trên các dữ liệu cá biệt/riêng lẻ.)
Biến thể và từ liên quan
Individu (danh từ giống đực): cá nhân, cá thể.
- Chaque individu est unique. (Mỗi cá nhân đều độc nhất.)
Individuellement (trạng từ): một cách cá nhân, riêng lẻ.
- Ils ont été interrogés individuellement. (Họ đã được thẩm vấn một cách riêng lẻ.)
Individualité (danh từ giống cái): cá tính, tính cá nhân.
- Exprimer son individualité (Thể hiện cá tính của mình)
Từ đồng nghĩa
- Personnel (adj): thuộc cá nhân, riêng tư.
- Des effets personnels (Đồ dùng cá nhân)
- Particulier (adj): riêng biệt, đặc thù.
- Un cas particulier (Một trường hợp đặc biệt)
- Singulier (adj): đơn lẻ, kỳ lạ (trong một số ngữ cảnh).
- Un fait singulier (Một sự việc đơn lẻ/kỳ lạ)
Từ trái nghĩa
- Collectif (adj): tập thể.
- Un effort collectif (Một nỗ lực tập thể)
- Général (adj): chung, phổ biến.
- Une règle générale (Một quy tắc chung)
- Commun (adj): chung, công cộng.
- Un espace commun (Một không gian chung)
tính từ
- xem individu
- Hérédité individuelle(sinh vật học; sinh lý học) di truyền cá thể
- Propriété individuellesở hữu cá thể
- Hygiène individuellevệ sinh cá nhân
- cá biệt
- Cas individueltrường hợp cá biệt
danh từ giống đực
- cái cá thể
- L'individuel et le collectifcái cá thể và cái tập thể
- (triết học) cái cá biệt