soda can
Định nghĩa
Danh từ:
- Lon nước ngọt: "soda can" là một lon kim loại (thường làm bằng nhôm) dùng để chứa và đựng đồ uống có ga như soda, nước ngọt. Lon này thường có nắp kéo (pull-tab) để dễ dàng mở.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã uống một lon nước ngọt sau bữa trưa.)
- (Lon nước ngọt đã bị bẹp và ném vào thùng tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a can of soda": một lon soda (cụm từ thay thế phổ biến, nhưng "soda can" nhấn mạnh vào vật chứa hơn là nội dung).
- He bought a can of soda from the vending machine. (Anh ấy mua một lon soda từ máy bán hàng tự động.)
- "empty soda can": lon nước ngọt rỗng.
- The street was littered with empty soda cans. (Đường phố đầy rác với những lon nước ngọt rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda (danh từ): nước ngọt có ga (thường dùng để chỉ đồ uống).
- I prefer soda over juice. (Tôi thích nước ngọt hơn nước trái cây.)
- Can (danh từ): lon (vật chứa nói chung).
- She opened a can of beans. (Cô ấy mở một lon đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pop can: lon nước ngọt (thường dùng ở Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng Trung Tây Hoa Kỳ).
- Soft drink can: lon nước giải khát có ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "soda can". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "open a soda can" (mở lon nước ngọt) hoặc "crush a soda can" (bẹp lon nước ngọt).)
Thành ngữ liên quan
- "Like a soda can in a freezer": diễn tả sự căng thẳng, sắp nổ tung (ẩn dụ).
- He was as tense as a soda can in a freezer, ready to explode. (Anh ấy căng thẳng như một lon nước ngọt trong tủ lạnh, sẵn sàng nổ tung.)