steichen
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Steichen: Tên của một nhiếp ảnh gia người Mỹ, người tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh nghệ thuật (1879-1973). Ông nổi tiếng với các tác phẩm nhiếp ảnh sáng tạo và có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật nhiếp ảnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Steichen được đánh giá cao trong giới nghệ thuật.)
- (Triển lãm nhiếp ảnh của Steichen đã thu hút nhiều khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steichen's influence": ảnh hưởng của Steichen đối với nhiếp ảnh nghệ thuật.
- Steichen's influence can be seen in modern portrait photography. (Ảnh hưởng của Steichen có thể thấy trong nhiếp ảnh chân dung hiện đại.)
- "Steichen's style": phong cách nhiếp ảnh đặc trưng của Steichen.
- Steichen's style combines realism with artistic expression. (Phong cách của Steichen kết hợp chủ nghĩa hiện thực với biểu hiện nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Steichenesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Steichen.
- The photograph has a Steichenesque quality. (Bức ảnh có chất lượng mang phong cách Steichen.)
- Steichenian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Steichen.
- The Steichenian approach to lighting is unique. (Cách tiếp cận ánh sáng theo phong cách Steichen là độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Photographer: nhiếp ảnh gia (không hoàn toàn đồng nghĩa vì Steichen là tên riêng, nhưng có thể dùng để chỉ vai trò của ông).
- Pioneer: người tiên phong (trong lĩnh vực nhiếp ảnh nghệ thuật).
- He is considered a pioneer in artistic photography. (Ông được coi là người tiên phong trong nhiếp ảnh nghệ thuật.)
Các cụm từ liên quan
- "Steichen's legacy": di sản của Steichen.
- Steichen's legacy includes many iconic photographs. (Di sản của Steichen bao gồm nhiều bức ảnh biểu tượng.)
- "Steichen's exhibition": triển lãm của Steichen.
- The Steichen exhibition was held at the museum. (Triển lãm Steichen đã được tổ chức tại bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
- "A Steichen moment": một khoảnh khắc có chất lượng nghệ thuật cao, gợi nhớ đến phong cách của Steichen.
- The sunset was a Steichen moment, perfect for photography. (Hoàng hôn là một khoảnh khắc mang phong cách Steichen, hoàn hảo để chụp ảnh.)