soil bank

Định nghĩa

Danh từ:
Đất ngân hàng: "soil bank" một chương trình hoặc chính sách nông nghiệp trong đó đất canh tác được đưa ra khỏi sản xuất cây trồng được trồng các loại cây cải tạo đất (như cỏ, cây họ đậu). Chính phủ trợ cấp cho nông dân để họ nghỉ canh tác trên mảnh đất này, nhằm mục đích bảo vệ đất, giảm sản lượng dư thừa cải thiện môi trường.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thiết lập một chương trình đất ngân hàng để khuyến khích nông dân dành đất của họ cho việc bảo tồn.)
  • (Nhiều nông dân đã đăng ký cánh đồng của họ vào đất ngân hàng để nhận trợ cấp trong khi cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • (Chính sách đất ngân hàng đã giúp giảm dư thừa cây trồng ngăn chặn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the soil bank": đang nằm trong chương trình đất ngân hàng, nghĩa đất đã được đưa vào diện nghỉ canh tác trợ cấp.
    • The land has been in the soil bank for five years, allowing native grasses to regenerate. (Mảnh đất đã nằm trong đất ngân hàng năm năm, cho phép cỏ bản địa tái sinh.)
  • "to retire land into the soil bank": đưa đất vào chương trình đất ngân hàng, tức là ngừng canh tác nhận trợ cấp.
    • He decided to retire his marginal fields into the soil bank to focus on more productive areas. (Anh ấy quyết định đưa những cánh đồng kém hiệu quả của mình vào đất ngân hàng để tập trung vào các khu vực năng suất hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil bank program (danh từ ghép): chương trình đất ngân hàng.
    • The Soil Bank Program was introduced in the United States in the 1950s. (Chương trình Đất Ngân hàng đã được giới thiệu tại Hoa Kỳ vào những năm 1950.)
  • Conservation reserve (danh từ ghép): khu bảo tồn, một khái niệm tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào mục đích bảo vệ môi trường hơn trợ cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Set-aside land: đất dành riêng, đất nghỉ canh tác (thường dùng trong bối cảnh châu Âu).
  • Land retirement: sự nghỉ hưu của đất, quá trình ngừng canh tác đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside: dành riêng (đất) cho mục đích khác.
    • The farmer set aside 50 acres for the soil bank. (Người nông dân đã dành riêng 50 mẫu Anh cho đất ngân hàng.)
  • Take out of production: đưa ra khỏi sản xuất (đất).
    • They took the land out of production and enrolled it in the soil bank. (Họ đã đưa mảnh đất ra khỏi sản xuất đăng ký vào đất ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bank on the soil": dựa vào đất (một cách ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu tin tưởng vào đất đai).
    • Farmers can bank on the soil bank for financial support during lean years. (Nông dân có thể dựa vào đất ngân hàng để nhận hỗ trợ tài chính trong những năm khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soil bank
The farmer enrolled his field in the soil bank program.