sloping

/'sloupiɳ/
tính từ
  1. nghiêng, dốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sloping"

Từ có nhắc đến "sloping"

sloping
The path leads up a sloping hill covered in wildflowers.