sloping

/'sloupiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sloping

The path leads up a sloping hill covered in wildflowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng, dốc: Mô tả một bề mặt hoặc đường thẳng không nằm ngang hoặc thẳng đứng, tạo thành một góc so với mặt phẳng nằm ngang.
    • hướng chéo, xiên: Chỉ một hướng đi hoặc đường chạy không thẳng chếch sang một bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sloping roof of the house was covered with snow. (Mái nhà dốc được phủ đầy tuyết.)
    • We walked up the sloping path to reach the temple. (Chúng tôi đi lên con đường dốc để đến ngôi đền.)
    • The garden has a gently sloping lawn down to the river. (Khu vườn một bãi cỏ dốc thoai thoải xuống dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gently sloping": dốc thoai thoải, nghiêng nhẹ.
    • The beach has a gently sloping shoreline, perfect for children. (Bãi biển đường bờ biển dốc thoai thoải, hoàn hảo cho trẻ em.)
  • "steeply sloping": dốc đứng, dốc nghiêng mạnh.
    • The steeply sloping cliffs made the climb dangerous. (Những vách đá dốc đứng khiến việc leo trèo trở nên nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slope (động từ): làm cho dốc, nghiêng đi; (danh từ): độ dốc, sườn dốc.
    • The land slopes down to a valley. (Vùng đất dốc xuống một thung lũng.)
  • Slanted (tính từ): nghiêng, thành kiến.
    • He gave a slanted view of the events. (Anh ta đưa ra một góc nhìn thiên kiến về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclined: nghiêng, khuynh hướng.
  • Tilted: nghiêng, chếch.
  • Leaning: nghiêng, dựa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sloping" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "slope".) - Slope off: lẻn đi, rời đi một cách lén lút. - He sloped off before the meeting ended. (Anh ta lẻn đi trước khi cuộc họp kết thúc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sloping".)

sloping

The path leads up a sloping hill covered in wildflowers.

tính từ
  1. nghiêng, dốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sloping"

Từ có nhắc đến "sloping"