slapping

/'slæpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
slapping

A slapping breeze cools the sunbathers on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Rất nhanh, rất mạnh: Diễn tả một tốc độ, cường độ hoặc mức độ rất cao.
    • Rất to, rất tốt, thịnh soạn: Diễn tả một thứ đó quy mô lớn, ấn tượng hoặc chất lượng cao.
    • Vạm vỡ, nở nang, to lớn: Dùng để mô tả một người (thường phụ nữ) thân hình cao lớn, đầy đặn khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He finished the work at a slapping pace. (Anh ấy hoàn thành công việc với tốc độ rất nhanh.)
    • After the hike, we enjoyed a slapping meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.)
    • She has grown into a slapping great woman. ( ấy đã trưởng thành thành một người phụ nữ nở nang, vạm vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slapping pace": một tốc độ rất nhanh, một nhịp độ dồn dập.
    • The project is moving at a slapping pace to meet the deadline. (Dự án đang tiến triển với tốc độ rất nhanh để kịp hạn chót.)
  • "a slapping success": một thành công vang dội, rất lớn.
    • The new product launch was a slapping success. (Việc ra mắt sản phẩm mới một thành công vang dội.)
Biến thể từ liên quan
  • Slap (động từ): tát, vỗ.
    • He slapped the table in anger. (Anh ta tát lên bàn trong cơn giận.)
  • Slap (danh từ): cái tát, cái vỗ.
    • She gave him a slap on the wrist. ( ấy tát nhẹ vào cổ tay anh ta.)
  • Slapdash (tính từ/trạng từ): cẩu thả, qua loa.
    • He did a slapdash job. (Anh ta làm việc một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapid, swift: nhanh chóng.
  • Hearty, substantial: thịnh soạn, đầy đặn (về bữa ăn).
  • Strapping, hefty: vạm vỡ, to lớn (về người).
Lưu ý

Từ "slapping" với vai trò tính từ này mang sắc thái thông tục, thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng để nhấn mạnh. khác với dạng động từ tiếp diễn (V-ing) của "slap" (đang tát).

slapping

A slapping breeze cools the sunbathers on the beach.

tính từ
  1. rất nhanh; rất to, rất tốt
    • a slapping pace
      bước đi rất nhanh
    • a slapping meal
      bữa ăn thịnh soạn
  2. vạm vỡ, nở nang
    • a slapping great girl
      một gái nở nang

Từ gần giống