slapping

/'slæpiɳ/
tính từ
  1. rất nhanh; rất to, rất tốt
    • a slapping pace
      bước đi rất nhanh
    • a slapping meal
      bữa ăn thịnh soạn
  2. vạm vỡ, nở nang
    • a slapping great girl
      một gái nở nang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slapping
A slapping breeze cools the sunbathers on the beach.