Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • rất nhanh; rất to, rất tốt
    • a slapping pace
      bước đi rất nhanh
    • a slapping meal
      bữa ăn thịnh soạn
  • vạm vỡ, nở nang
    • a slapping great girl
      một cô gái nở nang
Related search result for "slapping"
Comments and discussion on the word "slapping"