soldier
/'souldʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân: Một người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là người không phải là sĩ quan.
- Nhà quân sự tài ba: Một người có tài năng và kinh nghiệm trong lĩnh vực quân sự, chiến lược hoặc chỉ huy.
Nội động từ:
- Phục vụ với tư cách là lính: Hành động tham gia hoặc phục vụ trong quân đội.
- Kiên trì tiếp tục: Tiếp tục một nhiệm vụ hoặc hoạt động khó khăn một cách kiên nhẫn và bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He served as a soldier for five years. (Anh ấy đã phục vụ như một người lính trong năm năm.)
- Napoleon is remembered as a brilliant soldier. (Napoleon được nhớ đến như một nhà quân sự lỗi lạc.)
Nội động từ:
- He decided to soldier in the army after finishing school. (Anh ấy quyết định đi lính sau khi tốt nghiệp.)
- Despite the setbacks, the team decided to soldier on with the project. (Bất chấp những trở ngại, nhóm quyết định kiên trì tiếp tục dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to soldier on": kiên trì tiếp tục một cách bền bỉ bất chấp khó khăn, mệt mỏi.
- Though exhausted, the rescue workers soldiered on through the night. (Dù kiệt sức, các nhân viên cứu hộ vẫn kiên trì làm việc suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Soldierly (adj): có phẩm chất của một người lính, can đảm, kỷ luật.
- He behaved with soldierly courage. (Anh ấy đã hành động với lòng can đảm của một quân nhân.)
Soldiery (n, tập thể): quân đội, binh lính (nói chung).
- The king's soldiery marched into the city. (Đạo quân của nhà vua tiến vào thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Trooper: kỵ binh, lính (thông tục).
- Warrior: chiến binh (nhấn mạnh kỹ năng chiến đấu).
- Serviceman/Servicewoman: quân nhân (nam/nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài "soldier on" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
An old soldier: Người nhiều kinh nghiệm, người già dạn dày.
- Listen to his advice; he's an old soldier in this business. (Hãy nghe lời khuyên của ông ấy; ông ấy là người già kinh nghiệm trong ngành này.)
A soldier of fortune: Lính đánh thuê, người chiến đấu vì tiền hơn là vì lý tưởng.
- The novel is about a soldier of fortune in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết kể về một tay lính đánh thuê ở thế kỷ 19.)
To come the old soldier over someone: Tỏ vẻ ta đây là bậc đàn anh, có nhiều kinh nghiệm hơn để ra lệnh hoặc lừa gạt ai đó.
- Don't try to come the old soldier over me; I know the rules as well as you do. (Đừng có tỏ vẻ ta đây là đàn anh với tôi; tôi biết luật rõ như anh vậy.)
danh từ
- lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân
- a soldier of fortunelính đánh thuê
- the Unknown Soldierchiến sĩ vô danh
- người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài
- a great soldiernhà quân sự vĩ đại
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc
Idioms
- to come the old soldier overlên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh
- old soldierngười nhiều kinh nghiệm, người già dặn
- soldier's wind(hàng hải) gió xuôi
nội động từ
- đi lính
- to go soldieringđi lính
- (hàng hải), (từ lóng) trốn việc
Idioms
- to soldier onkiên nhẫn tiếp tục, kiên trì