solely

/'soulli/
Học thuật
Thân thiện
solely

He bears the responsibility solely.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Duy nhất, chỉ, hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó nguyên nhân, mục đích, hoặc đối tượng duy nhất, không bất kỳ yếu tố nào khác liên quan.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The decision was based solely on the available evidence. (Quyết định được đưa ra chỉ dựa trên bằng chứng sẵn.)
    • She is solely responsible for the success of the project. ( ấy người duy nhất chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)
    • He invested his money solely in real estate. (Anh ấy đầu tiền của mình hoàn toàn vào bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act solely in someone's interest": hành động chỉ lợi ích của ai đó.

    • A trustee must act solely in the interest of the beneficiaries. (Một người được ủy thác phải hành động chỉ lợi ích của những người thụ hưởng.)
  • "to rely solely on": phụ thuộc hoàn toàn vào.

    • You cannot rely solely on luck to pass the exam. (Bạn không thể chỉ dựa hoàn toàn vào may mắn để vượt qua kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sole (adj): duy nhất, một mình.
    • He was the sole survivor of the accident. (Anh ấy người sống sót duy nhất của vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusively: một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho.
  • Only: chỉ, duy nhất.
  • Entirely: hoàn toàn, toàn bộ.
  • Alone: một mình, chỉ riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "solely")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "solely")

solely

He bears the responsibility solely.

phó từ
  1. duy nhất, độc nhất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống