only

/'ounli/
Học thuật
Thân thiện
only

She is the only child in the family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duy nhất, chỉ một: Dùng để chỉ ra rằng không người hoặc vật nào khác cùng loại.
    • Tốt nhất, đáng xét nhất: Dùng để chỉ ra sự lựa chọn tối ưu hoặc phù hợp nhất trong một tình huống.
  2. Phó từ:

    • Chỉ, mới: Dùng để giới hạn phạm vi, thời gian, số lượng hoặc nhấn mạnh sự độc nhất của một hành động.
    • Cuối cùng: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ kết quả cuối cùng hoặc điều không mong muốn xảy ra.
  3. Liên từ:

    • Nhưng, chỉ phải: Dùng để giới thiệu một sự đối lập hoặc hạn chế nhẹ.
    • Nếu không, chỉ trừ ra: Dùng để giới thiệu một điều kiện ngoại lệ hoặc một lý do ngăn cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is the only person who understands me. (Anh ấy người duy nhất hiểu tôi.)
    • This is the only solution to the problem. (Đây giải pháp duy nhất cho vấn đề.)
  • Phó từ:

    • I only want a cup of coffee. (Tôi chỉ muốn một tách cà phê.)
    • She arrived only five minutes ago. ( ấy mới đến chỉ năm phút trước.)
    • He tried to help, but only made things worse. (Anh ấy cố gắng giúp đỡ, nhưng cuối cùng chỉ làm mọi thứ tệ hơn.)
  • Liên từ:

    • I'd like to go, only I'm too busy. (Tôi muốn đi lắm, nhưng tôi quá bận.)
    • I would tell you, only that it's a secret. (Tôi sẽ nói với anh, chỉ trừ việc đó bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "If only...": Giá mà..., ước ... (dùng để diễn tả một mong ước hoặc sự tiếc nuối).

    • If only I had studied harder. (Giá mà tôi đã học chăm chỉ hơn.)
  • "Not only... but also...": Không những... còn...

    • She is not only intelligent but also very kind. ( ấy không những thông minh còn rất tốt bụng.)
  • "Only too...": Rất, vô cùng (dùng để nhấn mạnh).

    • I am only too aware of the difficulties. (Tôi ý thức rất về những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Only child (n): Con một.

    • As an only child, he received a lot of attention. ( con một, anh ấy nhận được rất nhiều sự quan tâm.)
  • Only-begotten (adj): (Văn chương, tôn giáo) Độc sinh, duy nhất được sinh ra.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Sole, single, lone, unique.
  • Phó từ: Just, merely, simply, exclusively, solely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "only" không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ với "only" thường thành ngữ hoặc cấu trúc cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • It's only too true: Điều ấy đúng quá đi rồi.

    • What you said about him is only too true. (Điều anh nói về hắn đúng quá đi rồi.)
  • Only just: Vừa mới, suýt soát.

    • I only just caught the bus. (Tôi vừa mới kịp bắt chuyến xe buýt.)
  • Only time will tell: Chỉ thời gian mới trả lời được.

    • Will this plan work? Only time will tell. (Kế hoạch này thành công không? Chỉ thời gian mới biết được.)
only

She is the only child in the family.

tính từ
  1. chỉ một, duy nhất
    • the only way is to struggle
      con đường duy nhấtđấu tranh
    • my one and only hope
      hy vọng duy nhất của tôi
    • an only child
      con một
  2. tốt nhất, đáng xét nhất
    • plastic raincoat are the only wear in principal rains
      áo mưa vải nhựa thứ che mưa tốt nhấtcác nước nhiệt đới
phó từ
  1. chỉ, mới
    • only you can gues
      chỉ anh mới có thể đoán được
    • he came only yesterday
      mới đến hôm qua
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuối cùng
    • he will only regret his behaviour
      cuối cùng anh ta sẽ ân hận về thái độ của mình

Idioms

  • if only
    giá mà
  • not only... but also
    (xem) also
  • it's only to true
    điều ấy đúng quá đi rồi còn nữa
liên từ
  1. nhưng, chỉ phải
    • he does well, only that he is nervous at the start
      anh ta làm được nhưng chỉ phải lúc đầu hay cuống
  2. nếu không, chỉ trừ ra
    • only that you would be bored, I should...
      chỉ ngại làm phiền anh, nếu không tôi sẽ...