entirely

/in'taiəli/
Học thuật
Thân thiện
entirely

The project was entirely her own idea.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó đầy đủ, toàn bộ, không ngoại lệ hay thiếu sót.
    • Toàn bộ, toàn vẹn: Chỉ sự bao gồm tất cả mọi phần, không bỏ sót bất cứ thứ .
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I entirely agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)
    • The project was entirely funded by private donations. (Dự án được tài trợ toàn bộ bởi các khoản đóng góp nhân.)
    • That is an entirely different matter. (Đó một vấn đề hoàn toàn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not entirely": không hoàn toàn (dùng để biểu thị sự hạn chế hoặc ngoại lệ).
    • I'm not entirely sure about the answer. (Tôi không hoàn toàn chắc chắn về câu trả lời.)
  • "almost entirely": gần như toàn bộ.
    • The audience consisted almost entirely of students. (Khán giả gần như toàn bộ sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Entire (tính từ): toàn bộ, trọn vẹn.
    • She spent the entire day reading. ( ấy dành trọn cả ngày để đọc sách.)
  • Entirety (danh từ): toàn bộ, tính toàn vẹn.
    • We must consider the problem in its entirety. (Chúng ta phải xem xét vấn đề một cách toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Wholly: toàn bộ, hoàn toàn.
  • Totally: hoàn toàn, tuyệt đối.
  • Fully: đầy đủ, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Partially: một phần.
  • Partly: một phần.
  • Incompletely: không hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "entirely" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entirely".)

entirely

The project was entirely her own idea.

phó từ
  1. toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; hoàn toàn