solemness

Định nghĩa

Danh từ: solemness (hoặc solemnity) chỉ phẩm chất hoặc trạng thái trang nghiêm, nghiêm túc, long trọng. Đây đặc điểm của sự đứng đắn, phẩm giá, thường thể hiện qua thái độ, hành động hoặc bầu không khí không vui nhộn, không hề phù phiếm.

dụ sử dụng
  • (Sự trang nghiêm của buổi lễ khiến mọi người đều cảm thấy kính trọng sâu sắc.)
  • (Giọng nói của ấy mang một cảm giác trang nghiêm khi đọc điếu văn.)
  • (Vẻ mặt trang nghiêm của thẩm phán cho thấy mức độ nghiêm trọng của bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with solemness": một cách trang nghiêm, long trọng.
    • He spoke with solemness, pausing between each word for effect. (Anh ấy nói một cách trang nghiêm, ngừng lại giữa mỗi từ để tạo hiệu ứng.)
  • "a certain solemness": một sự trang nghiêm nhất định, thường mang tính chất khó tả.
    • There was a certain solemness in the air after the announcement. ( một sự trang nghiêm nhất định trong không khí sau thông báo.)
  • "false solemness": sự trang nghiêm giả tạo, không chân thật.
    • His false solemness during the meeting was obvious to everyone. (Sự trang nghiêm giả tạo của anh ta trong cuộc họp hiển nhiên đối với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Solemn (tính từ): trang nghiêm, nghiêm túc.
    • The solemn atmosphere in the church was calming. (Bầu không khí trang nghiêm trong nhà thờ thật yên bình.)
  • Solemnly (trạng từ): một cách trang nghiêm.
    • He solemnly promised to keep the secret. (Anh ấy trang nghiêm hứa sẽ giữ bí mật.)
  • Solemnity (danh từ, đồng nghĩa): sự trang nghiêm, tính long trọng (thường dùng phổ biến hơn ).
    • The solemnity of the occasion demanded quiet respect. (Sự trang nghiêm của dịp này đòi hỏi sự tôn trọng yên lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravity: sự nghiêm trọng, trọng lực (thường chỉ mức độ quan trọng).
    • The gravity of the situation was not lost on anyone. (Sự nghiêm trọng của tình huống không ai không nhận ra.)
  • Seriousness: sự nghiêm túc, tính đứng đắn.
    • The seriousness of his tone made me listen carefully. (Giọng điệu nghiêm túc của anh ấy khiến tôi lắng nghe cẩn thận.)
  • Dignity: phẩm giá, sự đàng hoàng.
    • He maintained his dignity even in the face of criticism. (Anh ấy giữ vững phẩm giá ngay cả khi đối mặt với chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với solemness, nhưng có thể kết hợp với động từ mang tính trang trọng:
    • "to maintain solemness": duy trì sự trang nghiêm.
      • The guards were instructed to maintain solemness during the ceremony. (Các vệ được hướng dẫn duy trì sự trang nghiêm trong suốt buổi lễ.)
    • "to break the solemness": phá vỡ sự trang nghiêm.
      • A sudden laugh broke the solemness of the moment. (Một tiếng cười bất chợt phá vỡ sự trang nghiêm của khoảnh khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a solemn vow": lời thề trang trọng.
    • They exchanged a solemn vow to stay together forever. (Họ trao nhau lời thề trang trọng sẽbên nhau mãi mãi.)
  • "solemn as a judge": nghiêm trang như một thẩm phán (thành ngữ chỉ sự nghiêm túc tuyệt đối).
    • He sat there, solemn as a judge, listening to the arguments. (Anh ấy ngồi đó, nghiêm trang như một thẩm phán, lắng nghe các lập luận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

solemness
The judge's face held a profound solemness during the ceremony.