solemnness

/'sɔləmnis/
Học thuật
Thân thiện
solemnness

The ceremony proceeded with great solemnness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trang nghiêm, tính long trọng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc nghiêm túc, chính thức đầy tôn kính, không sự hài hước hay nhẹ nhàng.
    • Tính trọng thể: Sự nghiêm túc uy nghiêm, thường gắn liền với các nghi lễ hoặc sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solemnness of the ceremony made everyone silent. (Tính trang nghiêm của buổi lễ khiến mọi người đều im lặng.)
    • He spoke with great solemnness about the sacrifices of the past. (Ông ấy nói với sự long trọng lớn về những hy sinh trong quá khứ.)
    • The room was filled with a deep solemnness during the moment of silence. (Căn phòng tràn ngập một sự trang nghiêm sâu sắc trong phút mặc niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with due solemnness": với sự trang nghiêm đúng mức.

    • The treaty was signed with due solemnness. (Hiệp ước được ký kết với sự trang nghiêm đúng mức.)
  • "an air of solemnness": không khí trang nghiêm.

    • An air of solemnness descended upon the courtroom as the verdict was read. (Một không khí trang nghiêm bao trùm phòng xử án khi bản án được tuyên đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Solemn (adj): trang nghiêm, long trọng.

    • He made a solemn promise. (Anh ấy đã hứa một cách long trọng.)
  • Solemnity (n): (từ thông dụng hơn) sự trang nghiêm, nghi thức long trọng.

    • The solemnity of the occasion was unforgettable. (Sự long trọng của dịp đó thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Seriousness: sự nghiêm túc.
  • Gravity: tính nghiêm trọng, vẻ nghiêm nghị.
  • Soberness: sự điềm tĩnh, nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Lightheartedness: sự vui vẻ, nhẹ nhàng.
  • Frivolity: tính phù phiếm, không nghiêm túc.
  • Informality: tính không chính thức.
solemnness

The ceremony proceeded with great solemnness.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính trọng thể, tính long trọng; tính trang nghiêm