solennité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lễ long trọng, lễ trọng thể: Chỉ một buổi lễ, nghi thức có tính chất trang nghiêm và quan trọng.
- Tính trọng thể, tính trang trọng: Đặc điểm của một sự kiện, nghi lễ hoặc hành động mang vẻ nghiêm trang, long trọng.
- Vẻ trang trọng, vẻ trịnh trọng: Cách thức, thái độ hoặc không khí nghiêm túc, đứng đắn trong lời nói hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La solennité du mariage a été très impressionnante. (Lễ long trọng của đám cưới rất ấn tượng.)
- La solennité de la cérémonie exigeait le silence. (Tính trang trọng của buổi lễ đòi hỏi sự im lặng.)
- Il a prononcé son discours avec une grande solennité. (Ông ấy đã đọc bài diễn văn với một vẻ rất trịnh trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revêtir un caractère de solennité": Mang một tính chất long trọng.
- La signature du traité a revêtu un caractère de solennité. (Việc ký kết hiệp ước đã mang một tính chất long trọng.)
"Avec toute la solennité requise": Với tất cả sự trang trọng cần thiết.
- Le serment a été prêté avec toute la solennité requise. (Lời tuyên thệ đã được thực hiện với tất cả sự trang trọng cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Solennel, solennelle (tính từ): Trang trọng, long trọng, trịnh trọng.
- Une déclaration solennelle. (Một tuyên bố long trọng.)
- Un ton solennel. (Một giọng điệu trịnh trọng.)
Solennellement (trạng từ): Một cách long trọng, trịnh trọng.
- Ils se sont promis solennellement. (Họ đã hứa với nhau một cách long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cérémonie (danh từ): Buổi lễ, nghi thức.
- Gravité (danh từ): Vẻ nghiêm trang, nghiêm túc.
- Pompe (danh từ): Vẻ lộng lẫy, tráng lệ (thường trong các nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
- "Jour de solennité": Ngày lễ trọng thể (thường là ngày lễ tôn giáo quan trọng).
- Le dimanche est un jour de solennité pour les chrétiens. (Chủ nhật là một ngày lễ trọng thể đối với các tín đồ Cơ đốc.)
danh từ giống cái
- lễ long trọng, lễ trọng thể
- Assister aux solennitésdự những lễ long trọng
- tính trọng thể, tính trang trọng
- La solennité d'une réceptiontính trọng thể của một buổi tiếp đón
- vẻ trang trọng, vẻ trịnh trọng
- Parler avec solenniténói với vẻ trịnh trọng