solicitous
/sə'lisitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quan tâm chu đáo, ân cần: Thể hiện sự chú ý và lo lắng tỉ mỉ, thường vì sự an toàn hoặc hạnh phúc của người khác.
- Lo lắng, lo âu: Cảm thấy hoặc thể hiện sự băn khoăn, không yên tâm về một điều gì đó.
- Ước ao, ham muốn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện sự khao khát, mong mỏi mãnh liệt đối với điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was very solicitous about her guest's comfort. (Cô ấy rất ân cần quan tâm đến sự thoải mái của khách.)
- He gave me a solicitous look when I mentioned feeling tired. (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt lo lắng khi tôi đề cập đến việc cảm thấy mệt.)
- The manager is solicitous of the company's reputation. (Người quản lý rất lo lắng về danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be solicitous of something": (Cách diễn đạt trang trọng) rất quan tâm, lo lắng hoặc khao khát điều gì đó.
- He was solicitous of her approval. (Anh ấy rất khao khát sự chấp thuận của cô ấy.)
"solicitous inquiries": những lời hỏi thăm ân cần, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
- They made solicitous inquiries about our family's well-being. (Họ đã hỏi thăm rất ân cần về sức khỏe của gia đình chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Solicitude (danh từ): sự quan tâm ân cần, sự lo lắng chu đáo.
- She expressed great solicitude for her friend's recovery. (Cô ấy bày tỏ sự quan tâm rất lớn đến sự hồi phục của bạn mình.)
Solicitously (trạng từ): một cách ân cần, lo lắng.
- He nodded solicitously. (Anh ấy gật đầu một cách đầy quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Attentive: chú ý, ân cần.
- Concerned: lo lắng, quan tâm.
- Anxious: lo âu, bồn chồn (nhấn mạnh sự lo lắng hơn).
Từ trái nghĩa
- Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
- Unconcerned: không quan tâm, không lo lắng.
- Negligent: cẩu thả, lơ là.
tính từ
- ham muốn, ước ao
- to be solicitous of somethingước ao điều gì
- lo lắng, lo âu