solidification
/sə,lidifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đặc lại, sự rắn lại, sự đông đặc: Quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc nóng chảy sang trạng thái rắn, thường do nhiệt độ giảm.
- Sự củng cố: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động làm cho một cái gì đó trở nên vững chắc, ổn định hơn, hoặc khó thay đổi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The solidification of lava creates new rock formations. (Sự đông đặc của dung nham tạo ra các thành tạo đá mới.)
- The solidification of the company's policies made them more resistant to change. (Sự củng cố các chính sách của công ty khiến chúng khó thay đổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solidification point": điểm đông đặc, nhiệt độ tại đó một chất lỏng trở thành chất rắn.
- Water has a solidification point of 0 degrees Celsius. (Nước có điểm đông đặc là 0 độ C.)
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ sự trở nên chắc chắn, rõ ràng hoặc cố định.
- The solidification of public opinion forced the government to act. (Sự định hình rõ ràng của dư luận buộc chính phủ phải hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Solidify (động từ): làm cho đặc lại, củng cố.
- The mixture will solidify as it cools. (Hỗn hợp sẽ đặc lại khi nguội đi.)
- They hope to solidify their lead in the market. (Họ hy vọng củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường.)
Solid (tính từ/danh từ): rắn, vững chắc; chất rắn.
- Solidity (danh từ): tính rắn chắc, độ vững chãi.
Từ đồng nghĩa
- Hardening: sự làm cứng lại, sự đông cứng.
- Crystallization: sự kết tinh (một dạng cụ thể của quá trình đông đặc).
- Coagulation: sự đông tụ (thường dùng cho chất lỏng như máu).
- Consolidation: sự củng cố, hợp nhất (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "solidification". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "solidify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "solidification".)
danh từ
- sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc
- sự củng cố