soléaire

Học thuật
Thân thiện
soléaire

Le muscle soléaire est situé à l'arrière de la jambe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) dép: Một rộng dàyphần sau của cẳng chân, nằm bên dưới bụng chân. này cùng với bụng chân tạo thành nhóm sinh đôi (triceps surae), chức năng chínhgập lòng bàn chân (đứng nhón chân, đi lại).
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) dép: Dùng để mô tả hoặc liên quan đến dép. Thường xuất hiện trong cụm từ "muscle soléaire".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le soléaire est un muscle puissant de la jambe. ( dépmột mạnhcẳng chân.)
    • Une blessure au soléaire peut gêner la marche. (Một chấn thương dép có thể gây trở ngại cho việc đi lại.)
  • Tính từ:

    • Le muscle soléaire est souvent sollicité en course à pied. ( dép thường xuyên được vận động khi chạy bộ.)
    • On distingue le gastrocnémien (ou jumeaux) du muscle soléaire. (Người ta phân biệt bụng chân (hay sinh đôi) với dép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thể thao, "soléaire" thường được đề cập trong bối cảnh chấn thương (như rách ), các bài tập kéo giãn (étirement du soléaire) hoặc tăng cường sức mạnh (renforcement du soléaire).
Biến thể từ gần giống
  • Triceps sural / Triceps surae (danh từ): Nhóm sinh ba/ tam đầu cẳng chân, bao gồm dép (soléaire) bụng chân (gastrocnémien). Đâythuật ngữ giải phẫu chính xác hơn.
  • Gastrocnémien (danh từ giống đực): bụng chân, hay còn gọi là sinh đôi, nằm phía trên dép.
  • Mollet (danh từ giống đực): Bắp chân, chỉ chung phần phía sau cẳng chân, bao gồm cả dép bụng chân.
Từ đồng nghĩa
  • Muscle soléaire (cụm danh từ): dép. Đâycách gọi đầy đủ chính xác nhất.
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến khác thay thế hoàn toàn cho "soléaire" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soléaire". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y tế thể thao.
soléaire

Le muscle soléaire est situé à l'arrière de la jambe.

tính từ
  1. (Muscle soléaire) (giải phẫu) dép
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dép