sommeil

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấc ngủ, sự ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên, thường xảy ra hàng ngày, trong đó ý thức tạm thời ngừng hoạt động.
    • Cảm giác buồn ngủ: Trạng thái muốn đi ngủ, cảm thấy mệt mỏi cần được nghỉ ngơi.
    • (Nghĩa bóng) Sự ngưng trệ, sự đình trệ: Trạng thái không hoạt động, tạm dừng hoặc không phát triển.
    • Sự ngủ đông: Trạng thái ngủ sâu kéo dài của một số loài động vật trong mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un bon sommeil est essentiel pour la santé. (Một giấc ngủ ngonđiều cần thiết cho sức khỏe.)
    • Je ressens un grand besoin de sommeil. (Tôi cảm thấy rất cần ngủ.)
    • Ce projet est resté dans un sommeil profond pendant des années. (Dự án này đã chìm trong sự đình trệ sâu sắc trong nhiều năm.)
    • L'hibernation est un long sommeil hivernal. (Ngủ đôngmột giấc ngủ đông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sommeil profond": giấc ngủ sâu, giai đoạn ngủ rất say.

    • Pendant le sommeil profond, le corps se régénère. (Trong giấc ngủ sâu, cơ thể tự phục hồi.)
  • "sommeil éternel": giấc ngủ vĩnh viễn (cách nói trang trọng về cái chết).

    • Il s'est endormi dans le sommeil éternel. (Ông ấy đã chìm vào giấc ngủ vĩnh viễn.)
  • "dormir d'un sommeil de plomb/de pierre": ngủ say như chết.

    • Après cette longue marche, il a dormi d'un sommeil de pierre. (Sau chuyến đi bộ dài đó, anh ấy đã ngủ say như chết.)
Biến thể từ liên quan
  • Endormir (v): ru ngủ, làm cho buồn ngủ.

    • Cette musique douce m'endort. (Bản nhạc nhẹ nhàng này làm tôi buồn ngủ.)
  • Somnolence (n): tình trạng buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật.

    • La somnolence au volant est dangereuse. (Buồn ngủ khi lái xenguy hiểm.)
  • Somnifère (n): thuốc ngủ.

    • Prendre un somnifère pour trouver le sommeil. (Uống thuốc ngủ để tìm giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Repos (n): sự nghỉ ngơi.
  • Assoupissement (n): trạng thái ngủ gà ngủ gật, thiếp đi.
  • Léthargie (n): (nghĩa bóng) sự trì trệ, uể oải.
Cụm từ cố định
  • Avoir sommeil: buồn ngủ.

    • Les enfants ont sommeil après la journée d'école. (Bọn trẻ buồn ngủ sau ngày họctrường.)
  • Tomber de sommeil: buồn ngủ ra, buồn ngủ đến mức không chịu nổi.

    • Je tombe de sommeil, je vais me coucher. (Tôi buồn ngủ ra, tôi đi ngủ đây.)
  • Être en sommeil: (nghĩa bóng) ở trong tình trạng ngưng trệ, tạm ngừng hoạt động.

    • Le dossier est en sommeil depuis des mois. (Hồ sơ đã bị đình chỉ trong nhiều tháng.)
  • Maladie du sommeil: bệnh ngủ (một căn bệnh nhiệt đới do ruồi tsé-tsé truyền).

    • La maladie du sommeil est un fléau en Afrique subsaharienne. (Bệnh ngủmột tai họa ở vùng châu Phi cận Sahara.)
danh từ giống đực
  1. sự ngủ; giấc ngủ
    • Sommeil profond
      giấc ngủ say
  2. sự buồn ngủ
    • Avoir sommeil
      buồn ngủ
  3. (nghĩa bóng) sự ngưng trệ, sự tê liệt
    • Laisser une affaire en sommeil
      để một việc ngưng trệ lại
  4. sự ngủ đông (của thú vật)
    • maladie du sommeil
      bệnh ngủ
    • sommeil de plomb; sommeil de mort
      giấc ngủ say như chết
    • sommeil éternel
      xem xéternel
    • tomber de sommeil
      buồn ngủ ra